也
yě
đọc gần: diể
cũng; ngoài ra
6 từ ghép · 5 có 也 đứng đầu · 1 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ vốn vẽ cái sừng uống rượu thời cổ, hình như cái phễu. Về sau chữ được vay mượn để làm hư từ với nghĩa "cũng".
Câu ví dụ
他也许会来。
đọc gần: tha diể xủy huầy lái
Có lẽ anh ấy sẽ đến.
也 đứng đầu (5 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 也
也罢
yě bàđọc gần: diể pà
thôi cũng được; đành vậy
也好
yě hǎođọc gần: diể hảo
Phó từcũng được; cũng hay
Ví dụ不去也好。
đọc gần: pù chùy diể hảo
Không đi cũng được.
也行
yě xíngđọc gần: diể xính
cũng ổn; được thôi
也许
yě xǔđọc gần: diể xủy
Phó từcó lẽ
Ví dụ也许明天会下雨。
đọc gần: diể xủy mính thiên huầy xìa ủy
Có lẽ ngày mai sẽ mưa.
也有
yě yǒuđọc gần: diể dẩu
cũng có
也 đứng sau (1 từ)
也 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
再也
zàiyěđọc gần: chài diể
Phó từKhông... nữa
Ví dụ我再也不去了。
đọc gần: ủa chài diể pù chùy lơ
Tôi không đi nữa đâu.