事
shì
đọc gần: sừ
việc; công việc; sự việc
35 từ ghép · 15 có 事 đứng đầu · 20 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ gồm hai bàn tay (dạng rút của 手) làm việc với phần rút của 中 chỉ sự trung thực. Cách hiểu khác: một tay cầm que ghi lại điều miệng nói ra.
Câu ví dụ
事情的真相不是这么简单的。
đọc gần: sừ chính tơ trân xiàng pú sừ trờ mơ chiển tan tơ
Sự thật của chuyện này không đơn giản như vậy.
事 đứng đầu (15 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 事
事故
shìgùđọc gần: sừ cù
Danh từsự cố; tai nạn
Ví dụ工厂发生了安全事故。
đọc gần: cung chảng pha sâng lơ an choén sừ cù
Nhà máy đã xảy ra sự cố an toàn.
事后
shìhòuđọc gần: sừ hầu
Danh từsau khi việc xảy ra; về sau
Ví dụ事后我们再讨论。
đọc gần: sừ hầu ủa mân chài thảo luần
Sau sự việc chúng ta sẽ bàn lại.
事迹
shìjīđọc gần: sừ chi
Danh từsự tích; việc đã làm
Ví dụ他的事迹激励了很多人。
đọc gần: tha tơ sừ chì chi lì lơ hẩn tuô rấn
Thành tích của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
事件
shìjiànđọc gần: sừ chiền
Danh từsự kiện; vụ việc
Ví dụ这是一件很重要的事件。
đọc gần: trờ sừ í chiền hẩn trùng dào tơ sừ chiền
Đây là một sự kiện rất quan trọng.
事理
shìlǐđọc gần: sừ lỉ
lẽ phải; lý lẽ của sự việc
事情
shìqíngđọc gần: sừ chính
Danh từsự việc; chuyện
Ví dụ你在做什么事情?
đọc gần: nỉ chài chuồ sấn mơ sừ chính
Bạn đang làm việc gì vậy?
事实
shìshíđọc gần: sừ sứ
Danh từsự thật
Ví dụ他说的不是事实。
đọc gần: tha suô tơ pú sừ sừ sứ
Điều anh ấy nói không phải là sự thật.
事业
shìyèđọc gần: sừ diề
Danh từsự nghiệp
Ví dụ每个人都有自己的事业。
đọc gần: mẩy cờ rấn tâu dẩu chừ chỉ tơ sừ diề
Mỗi người đều có sự nghiệp riêng của mình.
事物
shìwùđọc gần: sừ ù
Danh từsự vật
Ví dụ这些事物都很重要。
đọc gần: trờ xiê sừ ù tâu hẩn trùng dào
Những vật này đều rất quan trọng.
事倍功半
shì bèi gōng bànđọc gần: sừ pầy cung pàn
bỏ công gấp đôi mà kết quả chỉ được một nửa
事先
shì xiānđọc gần: sừ xiên
trước khi việc xảy ra
Ví dụ事先做好准备很重要。
đọc gần: sừ xiên chuồ hảo truẩn pầy hẩn trùng dào
Việc chuẩn bị trước là rất quan trọng.
事务
shìwùđọc gần: sừ ù
Danh từCông việc
Ví dụ他负责管理日常事务。
đọc gần: tha phù chớ coản lỉ rừ cháng sừ ù
Anh ấy phụ trách quản lý công việc hàng ngày.
事实上
shìshíshangđọc gần: sừ sứ sang
Phó từTrên thực tế, thật ra
Ví dụ事实上,他说得对。
đọc gần: sừ sứ sàng tha suô tơ tuầy
Thực ra, anh ấy nói đúng.
事态
shìtàiđọc gần: sừ thài
Tình hình
Ví dụ我们需要关注事态的发展。
đọc gần: ủa mân xuy dào coan trù sừ thài tơ pha trản
Chúng ta cần theo dõi diễn biến tình hình.
事项
shìxiàngđọc gần: sừ xiàng
Danh từHạng mục, vấn đề
Ví dụ请填写这些事项。
đọc gần: chỉnh thiến xiể trờ xiê sừ xiàng
Vui lòng điền vào các mục này.
事 đứng sau (20 từ)
事 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
人事
rén shìđọc gần: rấn sừ
Danh từnhân sự
Ví dụ人事部门负责招聘新员工。
đọc gần: rấn sừ pù mấn phù chớ trao phìn xin doén cung
Phòng nhân sự phụ trách tuyển dụng nhân viên mới.
从事
cóngshìđọc gần: xúng sừ
Động từLàm việc; làm
Ví dụ她从事教育工作了很多年。
đọc gần: tha xúng sừ chèo ùy cung chuồ lơ hẩn tuô niến
Cô ấy làm trong ngành giáo dục nhiều năm rồi.
军事
jūn shìđọc gần: chuyn sừ
quân sự
Ví dụ他对军事非常感兴趣。
đọc gần: tha tuầy chuyn sừ phây cháng cản xình chùy
Anh ấy rất quan tâm đến quân sự.
刑事
xíngshìđọc gần: xính sừ
Hình sự
Ví dụ他因刑事犯罪被判刑。
đọc gần: tha in xính sừ phàn chuầy pầy phàn xính
Anh ấy bị kết án vì tội hình sự.
办事
bànshìđọc gần: pàn sừ
Động từLàm việc, giải quyết công việc
Ví dụ他办事很有效率。
đọc gần: tha pàn sừ hẩn dẩu xèo lùy
Anh ấy làm việc rất hiệu quả.
同事
tóngshìđọc gần: thúng sừ
Danh từđồng nghiệp
Ví dụ他是我的同事。
đọc gần: tha sừ ủa tơ thúng sừ
Anh ấy là đồng nghiệp của tôi.
启事
qǐshìđọc gần: chỉ sừ
Danh từThông báo
Ví dụ公告栏上贴了一个启事。
đọc gần: cung cào lán sàng thiê lơ i cờ chỉ sừ
Trên bảng thông báo có dán một thông báo.
喜事
xǐshìđọc gần: xỉ sừ
Danh từViệc vui, tin vui
Ví dụ家里有喜事,大家都很高兴。
đọc gần: chia lỉ dẩu xỉ sừ tà chia tâu hẩn cao xình
Nhà có việc vui, mọi người đều vui mừng.
大事
dàshìđọc gần: tà sừ
Danh từViệc lớn, sự kiện lớn
Ví dụ结婚是人生大事。
đọc gần: chiế huân sừ rấn sâng tà sừ
Kết hôn là việc lớn của đời người.
好事
hǎoshìđọc gần: hảo sừ
Danh từchuyện tốt
Ví dụ这真是一件好事。
đọc gần: trờ trân sừ í chiền hảo sừ
Đây thật sự là một việc tốt.
实事求是
shíshìqiúshìđọc gần: sứ sừ chíu sừ
Thực sự cầu thị
Ví dụ我们需要实事求是地看待问题。
đọc gần: ủa mân xuy dào sứ sừ chíu sừ tơ khàn tài uần thí
Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề một cách thực tế.
当事人
dāng shì rénđọc gần: tang sừ rấn
đương sự, người liên quan
Ví dụ当事人已经到场。
đọc gần: tang sừ rấn ỉ chinh tào chảng
Người có liên quan đã có mặt.
往事
wǎngshìđọc gần: oảng sừ
Chuyện cũ
Ví dụ往事历历在目。
đọc gần: oảng sừ lì lì chài mù
Những chuyện cũ vẫn còn rõ ràng trong tâm trí.
故事
gùshìđọc gần: cù sừ
Danh từcâu chuyện
Ví dụ这个故事很有趣。
đọc gần: trờ cơ cù sừ hẩn dẩu chùy
Câu chuyện này rất thú vị.
时事
shíshìđọc gần: sứ sừ
Danh từThời sự
Ví dụ我喜欢阅读有关时事的文章。
đọc gần: ủa xỉ hoan duề tú dẩu coan sứ sừ tơ uấn trang
Tôi thích đọc các bài viết về thời sự.
董事长
dǒng shì zhǎngđọc gần: tủng sừ trảng
Danh từchủ tịch hội đồng quản trị
Ví dụ他是公司的董事长。
đọc gần: tha sừ cung xư tơ tủng sừ trảng
Anh ấy là chủ tịch hội đồng quản trị của công ty.
赛事
sàishìđọc gần: xài sừ
Danh từGiải đấu, trận đấu
Ví dụ这场赛事很精彩。
đọc gần: trờ chảng xài sừ hẩn chinh xải
Trận đấu này rất hấp dẫn.
领事馆
lǐngshìguǎnđọc gần: lỉnh sừ coản
Lãnh sự quán
Ví dụ他们参观了领事馆。
đọc gần: tha mân xan coan lơ lỉnh sừ coản
Họ đã thăm lãnh sự quán.
本事
běnshiđọc gần: pẩn sư
Danh từTài năng, năng lực
Ví dụ她很有本事。
đọc gần: tha hẩn dẩu pẩn sư
Cô ấy rất giỏi giang.
没事儿
méi shìrđọc gần: mấy sừ
Cụm từKhông có chuyện gì, không sao đâu
Ví dụ没事儿,我帮你。
đọc gần: mấy sừ ủa pang nỉ
Không sao đâu, tôi giúp bạn.