亲
qīn
đọc gần: chin
Hán-Việt: thân
gần gũi, ruột thịt — người trong nhà và tình cảm khăng khít
9 từ ghép · 7 có 亲 đứng đầu · 2 đứng sau
亲 đứng đầu (7 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 亲
亲切
qīnqièđọc gần: chin chiề
Tính từthân thiết, gần gũi, ân cần
Ví dụ老师对学生很亲切。
đọc gần: lảo sư tuầy xuế sâng hẩn chin chiề
Thầy giáo rất thân thiết với học sinh
亲人
qīnrénđọc gần: chin rấn
Danh từngười thân
Ví dụ过年时我想和亲人在一起
đọc gần: cuồ niến sứ ủa xiảng hớ chin rấn chài ỳiq
Dịp Tết tôi muốn ở cùng với người thân
亲戚
qīn qiđọc gần: chin chi
Danh từhọ hàng
Ví dụ我有很多亲戚住在国外。
đọc gần: ủa dẩu hẩn tuô chin chi trù chài cuố oài
Tôi có nhiều họ hàng sống ở nước ngoài.
亲爱
qīn àiđọc gần: chin ài
thân yêu
Ví dụ亲爱的朋友,祝你生日快乐!
đọc gần: chin ài tơ phấng dẩu trù nỉ sâng rừ khoài lờ
Người bạn thân yêu, chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
亲热
qīnrèđọc gần: chin rờ
Thân mật, nồng nhiệt
Ví dụ他们关系很亲热。
đọc gần: tha mân coan xì hẩn chin rờ
Họ có mối quan hệ rất thân thiết.
亲密
qīnmìđọc gần: chin mì
Tính từThân thiết, gần gũi
Ví dụ我们是亲密的朋友。
đọc gần: ủa mân sừ chin mì tơ phấng dâu
Chúng tôi là bạn thân thiết.
亲属
qīnshǔđọc gần: chin sủ
Danh từHọ hàng, thân nhân
Ví dụ我的亲属都来了。
đọc gần: ủa tơ chin sủ tâu lái lơ
Họ hàng của tôi đều đến.
亲 đứng sau (2 từ)
亲 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
母亲
mǔqīnđọc gần: mủ chin
Danh từMẹ, mẫu thân
Ví dụ母亲每天都为我准备早饭。
đọc gần: mủ chin mẩy thiên tu uầy ủa truẩn pầy chảo phàn
Mỗi ngày mẹ tôi đều chuẩn bị bữa ăn sáng cho tôi.
父亲
fùqīnđọc gần: phù chin
Danh từMẹ; mẫu thân
Ví dụ父亲每天都很努力工作。
đọc gần: phù chin mẩy thiên tâu hẩn nủ lì cung chuồ
Bố tôi làm việc chăm chỉ mỗi ngày.