众
zhòng
đọc gần: trùng
Hán-Việt: chúng
đông người, đám đông; số nhiều
9 từ ghép · 3 có 众 đứng đầu · 6 đứng sau
众 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 众
众所周知
zhòng suǒ zhōu zhīđọc gần: trùng xuổ trâu trư
Cụm từMọi người đều biết
Ví dụ众所周知,他是一个好人。
đọc gần: trùng xuổ trâu trư tha sừ i cờ hảo rấn
Ai cũng biết rằng anh ấy là một người tốt.
众多
zhòngduōđọc gần: trùng tuô
Tính từNhiều, đông đảo
Ví dụ参加者众多。
đọc gần: xan chia trở trùng tuô
Người tham gia rất đông.
众人
zhòng rénđọc gần: trùng rấn
Danh từMọi người, đám đông
Ví dụ众人齐心协力。
đọc gần: trùng rấn chí xin xiế lì
Mọi người đồng lòng chung sức.
众 đứng sau (6 từ)
众 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
公众
gōnggòngđọc gần: cung cùng
Danh từCông chúng
Ví dụ他在公众面前讲话。
đọc gần: tha chài cung trùng miền chiến chiảng hoà
Anh ấy phát biểu trước công chúng.
听众
tīngzhòngđọc gần: thinh trùng
Danh từNgười nghe, thính giả
Ví dụ感谢各位听众收听。
đọc gần: cản xiề cờ uầy thinh trùng sâu thinh
Cảm ơn quý vị thính giả đã lắng nghe.
观众
guānzhòngđọc gần: coan trùng
Danh từKhán giả
Ví dụ观众们都很兴奋。
đọc gần: coan trùng mân tâu hẩn xinh phần
Các khán giả đều rất hào hứng.
群众
qúnzhòngđọc gần: chúyn trùng
Danh từQuần chúng, nhân dân
Ví dụ群众对这个政策表示支持。
đọc gần: chúyn trùng tuầy trờ cơ trầng xờ pẻo sừ trư chứ
Quần chúng ủng hộ chính sách này.
大众
dàzhòngđọc gần: tà trùng
Đại chúng, công chúng
Ví dụ这部电影很受大众欢迎。
đọc gần: trờ pù tiền ỉnh hẩn sầu tà trùng hoan ính
Bộ phim này rất được công chúng đón nhận
民众
mínzhòngđọc gần: mín trùng
Danh từĐám đông, quần chúng
Ví dụ政府要倾听民众意见。
đọc gần: trầng phủ dào chinh thinh mín trùng ì chiền
Chính phủ phải lắng nghe ý kiến quần chúng.