优
yōu
đọc gần: dâu
Hán-Việt: ưu
tốt, trội hơn — hơn hẳn mức bình thường
11 từ ghép · 11 có 优 đứng đầu · 0 đứng sau
优 đứng đầu (11 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 优
优点
yōudiǎnđọc gần: dâu tiển
Danh từƯu điểm, điểm tốt, điểm mạnh
Ví dụ每个人都有自己的优点。
đọc gần: mẩy cờ rấn tâu dẩu chừ chỉ tơ dâu tiển
Mỗi người đều có ưu điểm riêng của mình.
优化
yōuhuàđọc gần: dâu hoà
Động từtối ưu hóa
Ví dụ我们需要优化流程。
đọc gần: ủa mân xuy dào dâu hoà líu chấng
Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình.
优势
yōushìđọc gần: dâu sừ
Danh từLợi thế, ưu thế
Ví dụ他在英语方面有优势。
đọc gần: tha chài inh ủy phang miền dẩu dâu sừ
Anh ấy có lợi thế về tiếng Anh.
优秀
yōu xiùđọc gần: dâu xìu
Tính từưu tú
Ví dụ她是一个优秀的学生。
đọc gần: tha sừ i cờ dâu xìu tơ xuế sâng
Cô ấy là một học sinh xuất sắc.
优惠
yōu huìđọc gần: dâu huầy
Danh từTính từưu đãi
Ví dụ商店提供了很多优惠。
đọc gần: sang tiền thí cung lơ hẩn tuô dâu huầy
Cửa hàng cung cấp rất nhiều ưu đãi.
优美
yōu měiđọc gần: dâu mẩy
trang nhã, thanh lịch, thanh nhã, đẹp, xinh xắn
Ví dụ这个地方的风景非常优美。
đọc gần: trờ cơ tì phang tơ phâng chỉnh phây cháng dâu mẩy
Phong cảnh ở nơi này rất đẹp.
优胜劣汰
yōushèng liètàiđọc gần: dâu sầng liề thài
Chọn lọc tự nhiên
Ví dụ优胜劣汰是自然法则。
đọc gần: dâu sầng liề thài sừ chừ rán phả chớ
Chọn lọc tự nhiên là quy luật của tự nhiên.
优先
yōuxiānđọc gần: dâu xiên
Động từƯu tiên
Ví dụ老人和孩子优先入场。
đọc gần: lảo rấn hớ hái chư dâu xiên rù chảng
Người già và trẻ em được ưu tiên vào cửa.
优异
yōuyìđọc gần: dâu ì
Tính từXuất sắc
Ví dụ他的成绩非常优异。
đọc gần: tha tơ chấng chi phây cháng dâu ì
Thành tích của anh ấy rất xuất sắc.
优越
yōuyuèđọc gần: dâu duề
Ưu việt
Ví dụ这个地方的环境很优越。
đọc gần: trờ cơ tì phang tơ hoán chình hẩn dâu duề
Môi trường ở đây rất tốt.
优良
yōuliángđọc gần: dâu liáng
Ưu tú, tốt đẹp
Ví dụ他的成绩优良。
đọc gần: tha tơ chấng chì dâu liáng
Thành tích của anh ấy ưu tú.
优 đứng sau
Chữ này chưa có từ nào thuộc nhóm đó.