住
zhù
đọc gần: trù
Hán-Việt: trú
ở, cư trú — sống, lưu lại tại một nơi
6 từ ghép · 3 có 住 đứng đầu · 3 đứng sau
住 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 住
住宅
zhùzháiđọc gần: trù trái
Danh từNhà ở
Ví dụ他住在这栋住宅里。
đọc gần: tha trù chài trờ tùng trù trái lỉ
Anh ấy sống trong ngôi nhà này.
住房
zhùfángđọc gần: trù pháng
Danh từnhà ở, phòng ở
Ví dụ这里的住房很贵。
đọc gần: trờ lỉ tơ trù pháng hẩn cuầy
Nhà ở đây rất đắt.
住院
zhùyuànđọc gần: trù doèn
Động từnằm viện, nhập viện
Ví dụ他生病了需要住院。
đọc gần: tha sâng pình lơ xuy dào trù doèn
Anh ấy bị bệnh nên cần nhập viện.
住 đứng sau (3 từ)
住 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
衣食住行
yī-shí-zhù-xíngđọc gần: i sứ trù xính
Danh từăn mặc ở đi lại (nhu cầu cơ bản)
Ví dụ衣食住行是基本需求。
đọc gần: i sứ trù xính sừ chi pẩn xuy chíu
Ăn mặc ở đi lại là những nhu cầu cơ bản của con người.
居住
jū zhùđọc gần: chuy trù
cư trú, sinh sống
Ví dụ他居住在市中心。
đọc gần: tha chuy trù chài sừ trung xin
Anh ấy cư trú ở trung tâm thành phố.
入住
rùzhùđọc gần: rù trù
Động từNhận phòng, vào ở
Ví dụ我们明天入住酒店。
đọc gần: ủa mân mính thiên rù trù chỉu tiền
Ngày mai chúng ta nhận phòng khách sạn.