体
tǐ
đọc gần: thỉ
thân thể; cơ thể
44 từ ghép · 21 có 体 đứng đầu · 23 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Dạng chính thể 體 ghép xương (骨, gồm bộ xương và bộ thịt 月) với 豊 chỉ sự sung túc, ý là thân người gồm xương, thịt và phần đầy đặn. Dạng giản thể 体 chỉ còn người (亻) đứng cạnh gốc (本).
Câu ví dụ
他体重六十公斤。
đọc gần: tha thỉ trùng lìu sứ cung chin
Anh ấy nặng sáu mươi ki-lô-gam.
体 đứng đầu (21 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 体
体裁
tǐ cáiđọc gần: thỉ xái
thể loại văn học
体操
tǐ cāođọc gần: thỉ xao
Danh từthể dục; thể dục dụng cụ
Ví dụ她练习体操很多年。
đọc gần: tha liền xí thỉ xao hẩn tuô niến
Cô ấy luyện thể dục dụng cụ nhiều năm rồi.
体罚
tǐ fáđọc gần: thỉ phá
hình phạt thể xác; đánh đòn
体格
tǐ géđọc gần: thỉ cớ
thể cách; tầm người
体会
tǐ huìđọc gần: thỉ huầy
Danh từcảm nhận ra; thấu hiểu
Ví dụ请分享你的体会。
đọc gần: chỉnh phân xiảng nỉ tơ thỉ huầy
Xin hãy chia sẻ sự cảm nhận của bạn.
体力
tǐ lìđọc gần: thỉ lì
Danh từsức lực; thể lực
Ví dụ体力活很累。
đọc gần: thỉ lì huố hẩn lầy
Lao động chân tay rất mệt.
体面
tǐ miànđọc gần: thỉ miền
danh dự; mặt mũi
Ví dụ他在公司里很有面子。
đọc gần: tha chài cung xư lỉ hẩn dẩu miền chư
Anh ấy rất có thể diện trong công ty.
体贴
tǐ tiēđọc gần: thỉ thiê
quan tâm chu đáo tới ai
Ví dụ她很体贴,总是关心别人的感受。
đọc gần: tha hẩn thỉ thiê chủng sừ coan xin piế rấn tơ cản sầu
Cô ấy rất chu đáo, luôn quan tâm đến cảm xúc của người khác.
体统
tǐ tǒngđọc gần: thỉ thủng
phép tắc; sự đứng đắn
体温
tǐ wēnđọc gần: thỉ uân
Danh từnhiệt độ cơ thể
Ví dụ体温三十七度。
đọc gần: thỉ uân xan sứ chi tù
Nhiệt độ cơ thể ba mươi bảy độ.
体系
tǐ xìđọc gần: thỉ xì
Danh từhệ thống; cơ cấu
Ví dụ这个组织的体系很完善。
đọc gần: trờ cơ chủ trư tơ thỉ xì hẩn oán sàn
Hệ thống của tổ chức này rất hoàn chỉnh.
体形
tǐ xíngđọc gần: thỉ xính
hình thể; dáng người
体验
tǐ yànđọc gần: thỉ diền
Động từtrải nghiệm, học qua thực tế
Ví dụ我想去中国体验一下当地的生活。
đọc gần: ủa xiảng chùy trung cuố thỉ diền í xìa tang tì tơ sâng huố
Tôi muốn đến Trung Quốc để trải nghiệm cuộc sống địa phương.
体育
tǐ yùđọc gần: thỉ ùy
Danh từthể dục thể thao
Ví dụ我喜欢体育运动。
đọc gần: ủa xỉ hoan thỉ ùy dùyn tùng
Tôi thích các hoạt động thể thao.
体重
tǐ zhòngđọc gần: thỉ trùng
Danh từcân nặng
Ví dụ我的体重是60公斤。
đọc gần: ủa tơ thỉ trùng sừ lìu sứ cung chin
Cân nặng của tôi là 60 kg.
体检
tǐjiǎnđọc gần: thỉ chiển
Động từKhám sức khỏe
Ví dụ每年都要做一次体检。
đọc gần: mẩy niến tâu dào chuồ i xừ thỉ chiển
Mỗi năm phải khám sức khỏe một lần.
体现
tǐxiànđọc gần: thỉ xiền
Động từThể hiện, biểu hiện
Ví dụ这件事体现了他的责任心。
đọc gần: trờ chiền sừ thỉ xiền lơ tha tơ chớ rần xin
Việc này thể hiện tinh thần trách nhiệm của anh ấy.
体积
tǐjīđọc gần: thỉ chi
Danh từvolume
Ví dụ这个箱子体积很大。
đọc gần: trờ cơ xiang chư thỉ chi hẩn tà
Hộp này thể tích rất lớn.
体育场
tǐyùchǎngđọc gần: thỉ ùy chảng
Danh từsân vận động
Ví dụ我们去体育场吧。
đọc gần: ủa mân chùy thỉ ùy chảng pa
Chúng ta đi sân vận động nhé.
体育馆
tǐyùguǎnđọc gần: thỉ ùy coản
Danh từcung thểthao
Ví dụ体育馆很大。
đọc gần: thỉ ùy coản hẩn tà
Nhà thi đấu thể thao rất lớn.
体谅
tǐliàngđọc gần: thỉ liàng
Động từThông cảm
Ví dụ你需要体谅他的处境。
đọc gần: nỉ xuy dào thỉ liàng tha tơ chủ chình
Bạn cần thông cảm cho hoàn cảnh của anh ấy.
体 đứng sau (23 từ)
体 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
个体
gè tǐđọc gần: cờ thỉ
Danh từcá thể, cá nhân
Ví dụ这家店是个体经营的。
đọc gần: trờ chia tiền sừ cờ thỉ chinh ính tơ
Cửa hàng này là kinh doanh cá thể.
主体
zhǔtǐđọc gần: trủ thỉ
Danh từChủ thể
Ví dụ人民是历史的主体。
đọc gần: rấn mín sừ lì sử tơ trủ thỉ
Nhân dân là chủ thể của lịch sử.
全体
quántǐđọc gần: choén thỉ
Danh từtoàn thể
Ví dụ全体学生都参加了活动。
đọc gần: choén thỉ xuế sâng tâu xan chia lơ huố tùng
Toàn thể học sinh đều tham gia hoạt động.
具体
jùtǐđọc gần: chùy thỉ
Tính từCụ thể
Ví dụ请告诉我具体的时间和地点。
đọc gần: chỉnh cào xu ủa chùy thỉ tơ sứ chiên hớ tì tiển
Hãy nói cho tôi thời gian và địa điểm cụ thể.
团体
tuántǐđọc gần: thoán thỉ
Danh từĐoàn thể, tập thể, tổ chức
Ví dụ这个团体有上百人。
đọc gần: trờ cơ thoán thỉ dẩu sàng pải rấn
Tổ chức này có hơn trăm người.
固体
gùtǐđọc gần: cù thỉ
Danh từThể rắn
Ví dụ水结冰后变成固体。
đọc gần: suẩy chiế pinh hầu piền chấng cù thỉ
Nước đông lại thành thể rắn.
多媒体
duōméitǐđọc gần: tuô mấy thỉ
Danh từĐa phương tiện
Ví dụ教室配备了多媒体设备。
đọc gần: chèo sừ phầy pầy lơ tuô mấy thỉ sờ pầy
Lớp học được trang bị thiết bị đa phương tiện.
大体
dà tǐđọc gần: tà thỉ
đại thể, nhìn chung
Ví dụ大体上来说,他是对的。
đọc gần: tà thỉ sàng lái suô tha sừ tuầy tơ
Nói chung, anh ấy đúng.
媒体
méitǐđọc gần: mấy thỉ
Danh từTruyền thông, phương tiện truyền thông
Ví dụ媒体报道了这个新闻。
đọc gần: mấy thỉ pào tào lơ trờ cờ xin uấn
Truyền thông đã đưa tin về việc này.
尸体
shītǐđọc gần: sư thỉ
Thi thể
Ví dụ他们找到了尸体。
đọc gần: tha mân trảo tào lơ sư thỉ
Họ đã tìm thấy thi thể.
总体
zǒngtǐđọc gần: chủng thỉ
Danh từTính từTổng thể
Ví dụ总体情况良好。
đọc gần: chủng thỉ chính khoàng liáng hảo
Tình hình tổng thể tốt.
整体
zhěngtǐđọc gần: trẩng thỉ
Danh từToàn thể, tổng thể
Ví dụ我们要从整体来看待问题。
đọc gần: ủa mân dào xúng trẩng thỉ lái khàn tài uần thí
Chúng ta phải nhìn nhận vấn đề một cách tổng thể.
新媒体
xīnméitǐđọc gần: xin mấy thỉ
Danh từTruyền thông mới
Ví dụ新媒体发展迅速。
đọc gần: xin mấy thỉ pha trản xùyn xù
Truyền thông mới phát triển nhanh chóng.
气体
qìtǐđọc gần: chì thỉ
Danh từKhí thể
Ví dụ空气是一种气体。
đọc gần: khung chì sừ i trủng chì thỉ
Không khí là một loại khí.
液体
yètǐđọc gần: diề thỉ
Danh từchất lỏng
Ví dụ水是常见的液体。
đọc gần: suẩy sừ cháng chiền tơ diề thỉ
Nước là chất lỏng phổ biến.
物体
wùtǐđọc gần: ù thỉ
Danh từVật thể, đồ vật
Ví dụ这个物体是什么材料做的?
đọc gần: trờ cơ ù thỉ sừ sấn mơ xái lèo chuồ tơ
Vật thể này làm bằng chất liệu gì?
立体
lìtǐđọc gần: lì thỉ
Lập thể, ba chiều
Ví dụ这是一座立体雕像。
đọc gần: trờ sừ i chuồ lì thỉ teo xiàng
Đây là một bức tượng ba chiều.
简体字
jiǎn tǐ zìđọc gần: chiển thỉ chừ
chữ giản thể
Ví dụ简体字比繁体字更容易学习。
đọc gần: chiển thỉ chừ pỉ phán thỉ chừ cầng rúng ì xuế xí
Chữ giản thể dễ học hơn chữ phồn thể.
繁体字
fán tǐ zìđọc gần: phán thỉ chừ
chữ phồn thể
Ví dụ繁体字在台湾仍然使用。
đọc gần: phán thỉ chừ chài thái oan rấng rán sử dùng
Chữ phồn thể vẫn được sử dụng ở Đài Loan.
群体
qúntǐđọc gần: chúyn thỉ
Danh từTập thể, quần thể
Ví dụ社会群体很复杂。
đọc gần: sờ huầy chúyn thỉ hẩn phù chá
Tập thể xã hội rất phức tạp.
解体
jiě tǐđọc gần: chiể thỉ
Động từphân hủy, tan rã
Ví dụ这座建筑已经解体,需要重建。
đọc gần: trờ chuồ chiền trú ỉ chinh chiể thỉ xuy dào chúng chiền
Tòa nhà này đã sụp đổ, cần xây lại.
身体
shēntǐđọc gần: sân thỉ
Danh từcơ thể
Ví dụ身体很好。
đọc gần: sân thỉ hẩn hảo
Cơ thể rất tốt.
集体
jítǐđọc gần: chí thỉ
Danh từTập thể
Ví dụ我们加入了集体运动。
đọc gần: ủa mân chia rù lơ chí thỉ dùyn tùng
Chúng tôi là một tập thể.