余
yú
đọc gần: úy
Hán-Việt: dư
dư ra, phần còn lại
5 từ ghép · 1 có 余 đứng đầu · 4 đứng sau
余 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 余
余额
yú éđọc gần: úy ớ
Danh từSố dư, số tiền còn lại
Ví dụ我的银行卡余额不够了。
đọc gần: ủa tơ ín háng khả úy ớ pú cầu lơ
Số dư thẻ ngân hàng của tôi không đủ.
余 đứng sau (4 từ)
余 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
多余
duō yúđọc gần: tuô úy
Động từTính từthừa thãi
Ví dụ这个包有些多余的空间。
đọc gần: trờ cơ pao dẩu xiê tuô úy tơ khung chiên
Chiếc túi này có một ít không gian dư thừa.
其余
qí yúđọc gần: chí úy
còn lại
Ví dụ其余的任务由他来完成。
đọc gần: chí úy tơ rần ù dấu tha lái oán chấng
Phần còn lại của nhiệm vụ do anh ấy hoàn thành.
业余
yè yúđọc gần: diề úy
nghiệp dư
Ví dụ他有很多业余爱好。
đọc gần: tha dẩu hẩn tuô diề úy ài hào
Anh ấy có nhiều sở thích ngoài giờ làm việc.
剩余
shèngyúđọc gần: sầng úy
Động từCòn dư, dư thừa
Ví dụ剩余的钱捐给慈善机构。
đọc gần: sầng úy tơ chiến choen cẩy xứ sàn chi cầu
Số tiền còn dư được quyên góp cho tổ chức từ thiện.