便
biàn
đọc gần: piền
Hán-Việt: tiện
tiện, thuận — dễ làm, không mất công
10 từ ghép · 4 có 便 đứng đầu · 6 đứng sau
便 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 便
便利
biàn lìđọc gần: piền lì
Tính từtiện lợi
Ví dụ这里的交通很便利。
đọc gần: trờ lỉ tơ cheo thung hẩn piền lì
Giao thông ở đây rất thuận tiện.
便条
biàn tiáođọc gần: piền théo
Danh từghi chú
Ví dụ他留了一张便条给我。
đọc gần: tha líu lơ i trang piền théo cẩy ủa
Anh ấy để lại một mảnh giấy ghi chú cho tôi.
便于
biàn yúđọc gần: piền úy
Động từGiới từthuận tiện cho
Ví dụ这种方法便于操作。
đọc gần: trờ trủng phang phả piền úy xao chuồ
Cách này dễ thao tác.
便捷
biànjiéđọc gần: piền chiế
Tính từTiện lợi, nhanh chóng
Ví dụ地铁交通很便捷。
đọc gần: tì thiể cheo thung hẩn piền chiế
Giao thông tàu điện ngầm rất tiện lợi.
便 đứng sau (6 từ)
便 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
随便
suíbiànđọc gần: xuấy piền
Phó từTùy tiện, tùy ý
Ví dụ你可以随便坐。
đọc gần: nỉ khở ỉ xuấy piền chuồ
Bạn có thể ngồi tùy ý.
方便
fāngbiànđọc gần: phang piền
Tính từthuận tiện
Ví dụ这里很方便。
đọc gần: trờ lỉ hẩn phang piền
Ở đây rất tiện lợi.
顺便
shùn biànđọc gần: suần piền
Phó từnhân tiện
Ví dụ我顺便买了些水果。
đọc gần: ủa suần piền mải lơ xiê suẩy cuổ
Tôi tiện thể mua một ít hoa quả.
以便
yǐbiànđọc gần: ỉ piền
Liên từĐể tiện
Ví dụ请尽快回复,以便我们安排下一步。
đọc gần: chỉnh chỉn khoài huấy phù ỉ piền ủa mân an phái xìa i pù
Vui lòng trả lời sớm để chúng tôi có thể sắp xếp bước tiếp theo.
方便面
fāngbiànmiànđọc gần: phang piền miền
Danh từmì ăn liền, mì tôm
Ví dụ我喜欢吃方便面。
đọc gần: ủa xỉ hoan chư phang piền miền
Tôi thích ăn mì ăn liền.
不便
búbiànđọc gần: pú piền
Động từTính từBất tiện; thiếu tiền
Ví dụ现在去很不便。
đọc gần: xiền chài chùy hẩn pú piền
Đi bây giờ rất bất tiện.