俗
sú
đọc gần: xú
Hán-Việt: tục
thói thường của dân gian; thông tục
6 từ ghép · 1 có 俗 đứng đầu · 5 đứng sau
俗 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 俗
俗话
súhuàđọc gần: xú hoà
Tục ngữ
Ví dụ俗话说,实践出真知。
đọc gần: xú hoà suô sứ chiền chu trân trư
Tục ngữ có câu, thực tiễn mới biết rõ.
俗 đứng sau (5 từ)
俗 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
风俗
fēng súđọc gần: phâng xú
Danh từphong tục
Ví dụ他们的风俗很有趣。
đọc gần: tha mân tơ phâng xú hẩn dẩu chùy
Phong tục của họ rất thú vị.
通俗
tōngsúđọc gần: thung xú
Thông thường
Ví dụ这本书用通俗易懂的语言写成。
đọc gần: trờ pẩn su dùng thung xú ì tủng tơ ủy diến xiể chấng
Cuốn sách này được viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu.
习俗
xísúđọc gần: xí xú
Danh từTập tục
Ví dụ每个国家都有自己的习俗。
đọc gần: mẩy cờ cuố chia tâu dẩu chừ chỉ tơ xí xú
Mỗi quốc gia đều có phong tục riêng.
庸俗
yōngsúđọc gần: dung xú
Tầm thường
Ví dụ这种行为很庸俗。
đọc gần: trờ trủng xính uấy hẩn dung xú
Hành vi này rất tầm thường.
民俗
mínsúđọc gần: mín xú
Danh từPhong tục dân gian
Ví dụ春节有很多民俗活动。
đọc gần: chuân chiế dẩu hẩn tuô mín xú huố tùng
Tết Nguyên Đán có rất nhiều hoạt động phong tục dân gian.