保
bǎo
đọc gần: pảo
Hán-Việt: bảo
giữ gìn, che chở — làm cho không mất, không hỏng
21 từ ghép · 18 có 保 đứng đầu · 3 đứng sau
保 đứng đầu (18 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 保
保证
bǎozhèngđọc gần: pảo trầng
Động từCam đoan, đảm bảo
Ví dụ我保证不迟到。
đọc gần: ủa pảo trầng pù chứ tào
Tôi đảm bảo sẽ không đến muộn.
保险
bǎoxiǎnđọc gần: pảo xiển
Danh từBảo hiểm
Ví dụ他买了健康保险。
đọc gần: tha mải lơ chiền khang pảo xiển
Anh ấy đã mua bảo hiểm sức khỏe.
保护
bǎohùđọc gần: pảo hù
Động từBảo vệ
Ví dụ我们要保护环境。
đọc gần: ủa mân dào pảo hù hoán chình
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
保安
bǎo’ānđọc gần: pảo an
Danh từBảo vệ (người)
Ví dụ小区门口有保安。
đọc gần: xẻo chuy mấn khẩu dẩu pảo an
Ở cổng khu dân cư có bảo vệ.
保存
bǎocúnđọc gần: pảo xuấn
Động từBảo tồn, lưu giữ
Ví dụ请保存这个文件。
đọc gần: chỉnh pảo xuấn trờ cơ uấn chiền
Hãy lưu giữ tài liệu này.
保持
bǎochíđọc gần: pảo chứ
Động từGiữ gìn, duy trì
Ví dụ(tô đỏ 保持)健康很重要。
đọc gần: pảo chứ chiền khang hẩn trùng dào
Duy trì sức khỏe là rất quan trọng.
保留
bǎoliúđọc gần: pảo líu
Động từGiữ lại
Ví dụ这些东西要保留吗?
đọc gần: trờ xiê tung xi dào pảo líu ma
Những đồ vật này cần giữ lại không?
保管
bǎoguǎnđọc gần: pảo coản
Động từGiữ gìn, cất giữ, bảo quản
Ví dụ请把这些文件保管好。
đọc gần: chỉnh pả trờ xiê uấn chiền pảo coản hảo
Hãy cất giữ những tài liệu này cẩn thận.
保密
bǎo mìđọc gần: pảo mì
Động từgiữ bí mật
Ví dụ这个文件需要保密。
đọc gần: trờ cờ uấn chiền xuy dào pảo mì
Tài liệu này cần được bảo mật.
保姆
bǎo mǔđọc gần: pảo mủ
bảo mẫu
Ví dụ我请了一位保姆来照顾孩子。
đọc gần: ủa chỉnh lơ i uầy pảo mủ lái trào cù hái chư
Tôi thuê một người giúp việc để chăm sóc con cái.
保守
bǎo shǒuđọc gần: pảo sẩu
bảo thủ
Ví dụ他是一个非常保守的人。
đọc gần: tha sừ i cờ phây cháng pảo sẩu tơ rấn
Anh ấy là một người rất bảo thủ.
保卫
bǎo wèiđọc gần: pảo uầy
Động từbảo vệ
Ví dụ我们要保卫我们的家园。
đọc gần: ủa mân dào pảo uầy ủa mân tơ chia doén
Chúng ta phải bảo vệ quê hương của mình.
保养
bǎo yǎngđọc gần: pảo dảng
Động từbảo dưỡng
Ví dụ她每天都花时间保养皮肤。
đọc gần: tha mẩy thiên tâu hoa sứ chiên pảo dảng phí phu
Cô ấy dành thời gian chăm sóc da mỗi ngày.
保障
bǎo zhàngđọc gần: pảo tràng
Động từbảo đảm
Ví dụ政府采取措施保障人民的安全。
đọc gần: trầng phủ xải chủy xuồ sư pảo tràng rấn mín tơ an choén
Chính phủ thực hiện các biện pháp để đảm bảo an toàn cho người dân.
保重
bǎo zhòngđọc gần: pảo trùng
Động từbảo trọng
Ví dụ请保重身体。
đọc gần: chỉnh pảo trùng sân thỉ
Hãy giữ gìn sức khỏe.
保健
bǎojiànđọc gần: pảo chiền
Động từChăm sóc sức khỏe, bảo vệ sức khỏe
Ví dụ老年人要注意保健。
đọc gần: lảo niến rấn dào trù ì pảo chiền
Người cao tuổi cần chú ý chăm sóc sức khỏe.
保暖
bǎonuǎnđọc gần: pảo noản
Động từGiữ ấm
Ví dụ冬天要注意保暖。
đọc gần: tung thiên dào trù ì pảo noản
Mùa đông cần chú ý giữ ấm.
保修
bǎoxiūđọc gần: pảo xiu
Động từBảo hành
Ví dụ这台电脑保修两年。
đọc gần: trờ thái tiền nảo pảo xiu liảng niến
Máy tính này được bảo hành hai năm.
保 đứng sau (3 từ)
保 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
环保
huánbǎođọc gần: hoán pảo
Danh từBảo vệ môi trường
Ví dụ我们应该注意环保。
đọc gần: ủa mân inh cai trù ì hoán pảo
Chúng ta nên chú ý đến việc bảo vệ môi trường.
确保
quèbǎođọc gần: chuề pảo
Động từbảo đảm, chắc chắn
Ví dụ我们要确保信息的正确
đọc gần: ủa mân dào chuề pảo xìn xi tơ trầng chuề
Chúng ta phải đảm bảo thông tin chính xác
担保
dān bǎođọc gần: tan pảo
Động từđảm bảo, bảo lãnh
Ví dụ他担保这笔交易。
đọc gần: tha tan pảo trờ pỉ cheo ì
Anh ấy đảm bảo cho giao dịch này.