充
chōng
đọc gần: chung
Hán-Việt: sung
làm cho đầy, nạp thêm vào — đầy đủ, dồi dào
9 từ ghép · 7 có 充 đứng đầu · 2 đứng sau
充 đứng đầu (7 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 充
充满
chōngmǎnđọc gần: chung mản
Động từTràn đầy
Ví dụ她的眼里充满了快乐。
đọc gần: tha tơ diển lỉ chung mản lơ khoài lờ
Mắt cô ấy tràn đầy niềm vui.
充分
chōng fènđọc gần: chung phần
đầy đủ
Ví dụ这个计划充分考虑了所有因素。
đọc gần: trờ cơ chì hoà chung phần khảo lùy lơ xuổ dẩu in xù
Kế hoạch này đã cân nhắc đầy đủ tất cả các yếu tố.
充沛
chōng pèiđọc gần: chung phầy
dồi dào, đầy đủ
Ví dụ他充沛的精力让人佩服。
đọc gần: tha chung phầy tơ chinh lì ràng rấn phầy phú
Năng lượng dồi dào của anh ấy khiến người ta ngưỡng mộ.
充实
chōng shíđọc gần: chung sứ
Động từTính từlàm phong phú, bổ sung
Ví dụ我们需要充实自己的知识。
đọc gần: ủa mân xuy dào chung sứ chừ chỉ tơ trư sừ
Chúng ta cần làm giàu kiến thức của mình.
充足
chōng zúđọc gần: chung chú
Tính từđầy đủ, phong phú
Ví dụ我们有充足的时间完成任务。
đọc gần: ủa mân dẩu chung chú tơ sứ chiên oán chấng rần ù
Chúng ta có đủ thời gian để hoàn thành nhiệm vụ.
充电
chōngdiànđọc gần: chung tiền
Sạc pin, nạp điện
Ví dụ我的手机没电了需要充电。
đọc gần: ủa tơ sẩu chi mấy tiền lơ xuy dào chung tiền
Điện thoại tôi hết pin rồi cần sạc
充电器
chōngdiànqìđọc gần: chung tiền chì
Cục sạc, bộ sạc
Ví dụ你出门记得带上充电器。
đọc gần: nỉ chu mấn chì tơ tài sàng chung tiền chì
Bạn ra ngoài nhớ mang theo cục sạc
充 đứng sau (2 từ)
充 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
补充
bǔchōngđọc gần: pủ chung
Động từBổ sung
Ví dụ我需要补充一些水。
đọc gần: ủa xuy dào pủ chung i xiê suẩy
Tôi cần bổ sung thêm ít nước.
扩充
kuò chōngđọc gần: khuồ chung
Động từmở rộng, khuếch trương
Ví dụ公司正在扩充业务。
đọc gần: cung xư trầng chài khuồ chung diề ù
Công ty đang mở rộng kinh doanh.