兵
bīng
đọc gần: pinh
người lính; quân đội
8 từ ghép · 5 có 兵 đứng đầu · 3 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ vẽ hai tay nâng cây búa chiến, hình ảnh tượng trưng cho người lính.
Câu ví dụ
他是一个勇敢的士兵。
đọc gần: tha sừ i cờ dủng cản· tơ sừ pinh
Anh ấy là một người lính dũng cảm.
兵 đứng đầu (5 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 兵
兵变
bīng biànđọc gần: pinh piền
binh biến; lính làm phản
兵器
bīng qìđọc gần: pinh chì
binh khí; vũ khí
兵役
bīng yìđọc gần: pinh ì
nghĩa vụ quân sự
兵营
bīng yíngđọc gần: pinh ính
doanh trại quân đội
兵荒马乱
bīng huāng mǎ luànđọc gần: pinh hoang mả loàn
cảnh loạn lạc rối ren thời chiến
兵 đứng sau (3 từ)
兵 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
步兵
bù bīngđọc gần: pù pinh
bộ binh
工兵
gōng bīngđọc gần: cung pinh
công binh
士兵
shì bīngđọc gần: sừ pinh
Danh từbinh sĩ; người lính
Ví dụ他是一名士兵。
đọc gần: tha sừ i mính sừ pinh
Anh ấy là một người lính.