冷
lěng
đọc gần: lẩng
Hán-Việt: lãnh (lạnh)
lạnh — cả nhiệt độ lẫn thái độ
5 từ ghép · 4 có 冷 đứng đầu · 1 đứng sau
冷 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 冷
冷静
lěng jìngđọc gần: lẩng chình
Tính từbình tĩnh
Ví dụ请冷静下来,不要生气。
đọc gần: chỉnh lẩng chình xìa lái pù dào sâng chì
Xin hãy bình tĩnh lại, đừng tức giận.
冷淡
lěng dànđọc gần: lẩng tàn
lãnh đạm, lạnh nhạt, lạnh lùng
Ví dụ她的态度很冷淡。
đọc gần: tha tơ thài tù hẩn lẩng tàn
Thái độ của cô ấy rất lạnh lùng.
冷酷
lěng kùđọc gần: lẩng khù
lạnh lùng, tàn nhẫn
Ví dụ他的态度冷酷。
đọc gần: tha tơ thài tù lẩng khù
Thái độ của anh ấy rất tàn nhẫn.
冷却
lěngquèđọc gần: lẩng chuề
Làm lạnh, làm nguội
Ví dụ冰块冷却得很快。
đọc gần: pinh khoài lẩng chuề tớ hẩn khoài
Đá lạnh rất nhanh.
冷 đứng sau (1 từ)
冷 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
寒冷
hánlěngđọc gần: hán lẩng
Tính từLạnh lẽo
Ví dụ冬天的北方非常寒冷。
đọc gần: tung thiên tơ pẩy phang phây cháng hán lẩng
Miền Bắc vào mùa đông vô cùng lạnh lẽo