出
chū
đọc gần: chu
ra; phát ra; sản xuất
58 từ ghép · 37 có 出 đứng đầu · 21 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ gốc vẽ mầm cây (屮) đẩy mình vươn ra khỏi vật đựng nó (凵), tức khỏi mặt đất, rồi bung nở. Chữ nhấn vào động tác ra.
Câu ví dụ
他出版了一本书。
đọc gần: tha chu pản lơ ì pẩn su
Anh ấy đã xuất bản một quyển sách.
出 đứng đầu (37 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 出
出版
chū bǎnđọc gần: chu pản
Động từxuất bản
Ví dụ这本书已经出版了。
đọc gần: trờ pẩn su ỉ chinh chu pản lơ
Quyển sách này đã được xuất bản.
出产
chū chǎnđọc gần: chu chản
sản xuất ra
出丑
chū chǒuđọc gần: chu chẩu
làm mình bẽ mặt
出国
chū guóđọc gần: chu cuố
Động từra nước ngoài
Ví dụ他明年要出国留学。
đọc gần: tha mính niến dào chu cuố líu xuế
Năm sau anh ấy sẽ đi du học nước ngoài.
出境
chū jìngđọc gần: chu chình
Động từxuất cảnh
Ví dụ游客顺利出境。
đọc gần: dấu khờ suần lì chu chình
Du khách xuất cảnh suôn sẻ.
出口
chū kǒuđọc gần: chu khẩu
Danh từĐộng từxuất khẩu
Ví dụ这个港口是重要的出口。
đọc gần: trờ cơ cảng khẩu sừ trùng dào tơ chu khẩu
Cảng này là một cửa khẩu quan trọng.
出来
chū laiđọc gần: chu lai
Động từđi ra, bước ra
Ví dụ请出来。
đọc gần: chỉnh chu lái
Hãy ra đây.
出卖
chū màiđọc gần: chu mài
Động từbán đứng, phản bội
Ví dụ他出卖了自己的朋友。
đọc gần: tha chu mài lơ chừ chỉ tơ phấng dẩu
Anh ấy phản bội bạn của mình.
出门
chū ménđọc gần: chu mấn
Động từra khỏi nhà, đi xa
Ví dụ我今天早上七点出门。
đọc gần: ủa chin thiên chảo sang chi tiển chu mấn
Sáng nay tôi ra ngoài lúc 7 giờ.
出去
chū qùđọc gần: chu chùy
Động từđi ra ngoài
Ví dụ我想出去。
đọc gần: ủa xiảng chu chùy
Tôi muốn ra ngoài.
出身
chū shēnđọc gần: chu sân
xuất thân
Ví dụ他出身于一个贫穷的家庭。
đọc gần: tha chu sân úy i cờ phín chiúng tơ chia thính
Anh ấy xuất thân từ một gia đình nghèo.
出现
chū xiànđọc gần: chu xiền
Động từxuất hiện; hiện ra
Ví dụ我们出现了问题。
đọc gần: ủa mân chu xiền lơ uần thí
Chúng tôi gặp vấn đề rồi.
出乎意料
chū hū yì liàođọc gần: chu hu ì lèo
ngoài dự tính
出人头地
chū rén tóu dìđọc gần: chu rấn thấu tì
hơn người, nổi trội
出生入死
chū shēng rù sǐđọc gần: chu sâng rù xử
vào sinh ra tử
出于
chūyúđọc gần: chu úy
Giới từVì, do, xuất phát từ
Ví dụ出于安全考虑,我们取消了活动。
đọc gần: chu úy an choén khảo lùy ủa mân chủy xeo lơ huố tùng
Vì lý do an toàn, chúng tôi hủy hoạt động.
出入
chūrùđọc gần: chu rù
Danh từSai lệch, chênh lệch
Ví dụ账目有出入。
đọc gần: tràng mù dẩu chu rù
Sổ sách có sai lệch.
出力
chūlìđọc gần: chu lì
Động từRa sức, góp sức
Ví dụ大家一起出力帮忙。
đọc gần: tà chia i chỉ chu lì pang máng
Mọi người cùng ra sức giúp đỡ.
出发
chū fāđọc gần: chu pha
Động từxuất phát
Ví dụ我们早上七点出发。
đọc gần: ủa mân chảo sang chi tiển chu pha
Chúng tôi khởi hành lúc 7 giờ sáng.
出名
chūmíngđọc gần: chu mính
Tính từNổi tiếng
Ví dụ这个城市以美食出名。
đọc gần: trờ cơ chấng sừ ỉ mẩy sứ chu mính
Thành phố này nổi tiếng với ẩm thực.
出售
chūshòuđọc gần: chu sầu
Động từBán ra, bày bán
Ví dụ这款新手机正在出售中。
đọc gần: trờ khoản xin sẩu chi trầng chài chu sầu trung
Mẫu điện thoại mới này đang được bày bán
出场
chūchǎngđọc gần: chu chảng
Động từRa sân, xuất hiện
Ví dụ明星准时出场表演。
đọc gần: mính xinh truẩn sứ chu chảng pẻo diển
Ngôi sao xuất hiện biểu diễn đúng giờ.
出差
chū chāiđọc gần: chu chai
Động từđi công tác
Ví dụ他经常出差。
đọc gần: tha chinh cháng chu chai
Anh ấy thường đi công tác.
出席
chū xíđọc gần: chu xí
tham dự
Ví dụ每一次出席,都是对人生舞台的又一次征服。
đọc gần: mẩy i xừ chu xí tâu sừ tuầy rấn sâng ủ thái tơ dầu i xừ trâng phú
Mỗi lần bạn tham dự là một cuộc chinh phục khác của một giai đoạn cuộc đời.
出息
chū xīđọc gần: chu xi
Danh từtriển vọng, tiền đồ
Ví dụ他有很大的出息。
đọc gần: tha dẩu hẩn tà tơ chu xí
Anh ấy rất có triển vọng.
出汗
chūhànđọc gần: chu hàn
Động từRa mồ hôi
Ví dụ运动后我出了一身汗。
đọc gần: dùyn tùng hầu ủa chu lơ i sân hàn
Sau khi vận động tôi ra một thân mồ hôi.
出洋相
chū yáng xiàngđọc gần: chu dáng xiàng
Động từlàm trò cười, bẽ mặt
Ví dụ他在会上出洋相了。
đọc gần: tha chài huầy sàng chu dáng xiàng lơ
Anh ấy bị xấu hổ tại cuộc họp.
出游
chūyóuđọc gần: chu dấu
Động từĐi du lịch
Ví dụ假期我们计划出游。
đọc gần: chìa chi ủa mân chì hoà chu dấu
Kỳ nghỉ chúng tôi dự định đi du lịch.
出生
chū shēngđọc gần: chu sâng
Động từra đời
Ví dụ我在越南出生。
đọc gần: ủa chài duề nán chu sâng
Tôi sinh ra ở Việt Nam.
出示
chū shìđọc gần: chu sừ
Động từxuất trình
Ví dụ请出示你的身份证。
đọc gần: chỉnh chu sừ nỉ tơ sân phần trầng
Vui lòng xuất trình chứng minh nhân dân của bạn.
出神
chū shénđọc gần: chu sấn
mê mẩn, ngẩn ngơ
Ví dụ他看电影时出神了。
đọc gần: tha khàn tiền ỉnh sứ chu sấn lơ
Anh ấy mải mê xem phim.
出租
chūzūđọc gần: chu chu
Động từCho thuê
Ví dụ这套房子正在出租。
đọc gần: trờ thào pháng chư trầng chài chu chu
Căn nhà này đang cho thuê.
出租车
chūzūchēđọc gần: chu chu chơ
Danh từtaxi
Ví dụ我坐出租车。
đọc gần: ủa chuồ chu chu chơ
Tôi đi taxi.
出色
chū sèđọc gần: chu xờ
xuất sắc
Ví dụ她的表现非常出色。
đọc gần: tha tơ pẻo xiền phây cháng chu xờ
Biểu hiện của cô ấy rất xuất sắc.
出行
chūxíngđọc gần: chu xính
Động từĐi ra ngoài, di chuyển
Ví dụ假期出行的人很多。
đọc gần: chìa chi chu xính tơ rấn hẩn tuô
Người đi ra ngoài trong kỳ nghỉ rất nhiều.
出路
chū lùđọc gần: chu lù
đường ra, lối thoát
Ví dụ我们必须找到出路。
đọc gần: ủa mân pì xuy trảo tào chu lù
Chúng ta phải tìm được lối thoát.
出院
chūyuànđọc gần: chu doèn
Động từXuất viện
Ví dụ奶奶明天就能出院了。
đọc gần: nải nai mính thiên chìu nấng chu doèn lơ
Ngày mai bà có thể xuất viện rồi.
出 đứng sau (21 từ)
出 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
产出
chǎnchūđọc gần: chản chu
Động từSản xuất, tạo ra
Ví dụ这家工厂每年产出大量产品。
đọc gần: trờ chia cung chảng mẩy niến chản chu tà liàng chản phỉn
Nhà máy này sản xuất một lượng lớn sản phẩm mỗi năm.
付出
fùchūđọc gần: phù chu
Động từChi trả, bỏ ra (công sức, tiền bạc)
Ví dụ她为家庭付出了很多心血。
đọc gần: tha uầy chia thính phù chu lơ hẩn tuô xin xuề
Cô ấy đã bỏ ra rất nhiều tâm huyết cho gia đình
作出
zuòchūđọc gần: chuồ chu
Động từĐưa ra (quyết định)
Ví dụ我们要作出决定。
đọc gần: ủa mân dào chuồ chu chuế tình
Chúng ta phải đưa ra quyết định.
发出
fāchūđọc gần: pha chu
Động từPhát ra (âm thanh) xuất phát; khởi hành
Ví dụ他发出了很大的声音。 你来晚了,飞机去北京已经发出了。
đọc gần: tha pha chu lơ hẩn tà tơ sâng in nỉ lái oản lơ phây chi chùy pẩy chinh ỉ chinh pha chu lơ
Anh ấy phát ra âm thanh rất lớn. Bạn đến muộn rồi, máy bay đi Bắc Kinh đã khởi hành cất cánh rồi.
外出
wàichūđọc gần: oài chu
Động từRa ngoài
Ví dụ他外出办事。
đọc gần: tha oài chu pàn sừ
Anh ấy ra ngoài lo việc.
层出不穷
céng chū bù qióngđọc gần: xấng chu pù chiúng
tầng tầng lớp lớp
Ví dụ这个问题层出不穷。
đọc gần: trờ cơ uần thí xấng chu pù chiúng
Vấn đề này liên tục xuất hiện.
得出
déchūđọc gần: tớ chu
Động từthu được, đạt được
Ví dụ我们可以从实验中得出结论。
đọc gần: ủa mân khở ỉ xúng sứ diền trung tớ chu chiế luần
Chúng ta có thể rút ra kết luận từ thí nghiệm.
找出
zhǎochūđọc gần: trảo chu
Động từtìm ra
Ví dụ你找出答案了吗?
đọc gần: nỉ trảo chu tá àn lơ ma
Bạn đã tìm ra đáp án chưa?
拿出
náchūđọc gần: ná chu
Động từmang ra, lấy ra
Ví dụ他拿出(tô đỏ)一个苹果。
đọc gần: tha ná chu í cờ phính cuổ
Anh ấy lấy ra một quả táo.
指出
zhǐchūđọc gần: trử chu
Động từChỉ ra
Ví dụ老师指出了我的错误。
đọc gần: lảo sư trử chu lơ ủa tơ xuồ ù
Giáo viên đã chỉ ra lỗi sai của tôi.
推出
tuīchūđọc gần: thuây chu
Động từRa mắt, giới thiệu
Ví dụ公司推出新产品。
đọc gần: cung xư thuây chu xin chản phỉn
Công ty ra mắt sản phẩm mới.
提出
tíchūđọc gần: thí chu
Động từđưa ra
Ví dụ老师提出了新问题。
đọc gần: lảo sư thí chu lơ xin uần thí
Giáo viên đã đưa ra một câu hỏi mới.
播出
bōchūđọc gần: pô chu
Động từPhát sóng
Ví dụ这个电影每天晚上七点播出。
đọc gần: trờ cơ tiền ỉnh mẩy thiên oản sàng chi tiển pô chu
Chương trình này được phát sóng lúc 7 giờ tối mỗi ngày.
支出
zhīchūđọc gần: trư chu
Danh từĐộng từChi tiêu
Ví dụ公司支出了大量资金。
đọc gần: cung xư trư chu lơ tà liàng chư chin
Công ty đã chi tiêu một số tiền lớn.
杰出
jié chūđọc gần: chiế chu
Tính từxuất sắc, kiệt xuất
Ví dụ她是一个杰出的科学家。
đọc gần: tha sừ i cờ chiế chu tơ khơ xuế chia
Cô ấy là một nhà khoa học xuất sắc.
演出
yǎnchūđọc gần: diển chu
Động từBiểu diễn, trình diễn
Ví dụ学校今晚要演出一个话剧。
đọc gần: xuế xèo chin oản dào diển chu i cờ hoà chùy
Tối nay trường sẽ biểu diễn một vở kịch.
看出
kànchūđọc gần: khàn chu
Động từNhìn ra, nhận ra
Ví dụ我看出他不开心。
đọc gần: ủa khàn chu tha pù khai xin
Tôi nhận ra anh ấy không vui.
突出
tūchūđọc gần: thu chu
Động từLàm nổi bật
Ví dụ我们应该突出产品的优点。
đọc gần: ủa mân inh cai thu chu chản phỉn tơ dâu tiển
Chúng ta nên làm nổi bật ưu điểm của sản phẩm.
认出
rènchūđọc gần: rần chu
Động từnhận ra
Ví dụ我马上认出了她
đọc gần: ủa mả sàng rần chu lơ tha
Tôi ngay lập tức nhận ra cô ấy
输出
shūchūđọc gần: su chu
Danh từĐộng từXuất khẩu; đầu ra
Ví dụ中国输出很多商品。
đọc gần: trung cuố su chu hẩn tuô sang phỉn
Trung Quốc xuất khẩu nhiều hàng hóa.
退出
tuìchūđọc gần: thuầy chu
Động từRút lui, rời khỏi, thoát ra
Ví dụ他决定退出比赛。
đọc gần: tha chuế tình thuầy chu pỉ xài
Anh ấy quyết định rút khỏi cuộc thi.