切
qiè
đọc gần: chiề
Hán-Việt: thiết
sát sao, gần sát; tha thiết, khẩn thiết
7 từ ghép · 1 có 切 đứng đầu · 6 đứng sau
切 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 切
切实
qièshíđọc gần: chiề sứ
Tính từThiết thực, cụ thể
Ví dụ我们要采取切实的措施。
đọc gần: ủa mân dào xải chủy chiề sứ tơ xuồ sư
Chúng ta phải thực hiện các biện pháp thiết thực.
切 đứng sau (6 từ)
切 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
亲切
qīnqièđọc gần: chin chiề
Tính từthân thiết, gần gũi, ân cần
Ví dụ老师对学生很亲切。
đọc gần: lảo sư tuầy xuế sâng hẩn chin chiề
Thầy giáo rất thân thiết với học sinh
密切
mì qièđọc gần: mì chiề
mật thiết
Ví dụ我们需要密切合作。
đọc gần: ủa mân xuy dào mì chiề hớ chuồ
Chúng ta cần hợp tác chặt chẽ.
迫切
pò qièđọc gần: phồ chiề
Tính từcấp bách
Ví dụ我们迫切需要解决这个问题。
đọc gần: ủa mân phồ chiề xuy dào chiể chuế trờ cơ uần thí
Chúng tôi rất cần giải quyết vấn đề này.
急切
jí qièđọc gần: chí chiề
Tính từcấp thiết, khẩn cấp
Ví dụ他急切地想知道答案。
đọc gần: tha chí chiề tơ xiảng trư tào tá àn
Anh ấy nóng lòng muốn biết câu trả lời.
恳切
kěn qièđọc gần: khẩn chiề
tha thiết, khẩn thiết
Ví dụ他的话非常恳切。
đọc gần: tha tơ hoà phây cháng khẩn chiề
Lời nói của anh ấy rất chân thành.
确切
quèqièđọc gần: chuề chiề
Chính xác, xác thực
Ví dụ他的话很确切。
đọc gần: tha tơ hoà hẩn chuề chiề
Lời của anh ấy rất chính xác.