制
zhì
đọc gần: trừ
Hán-Việt: chế
chế — làm ra theo khuôn, và đặt ra khuôn để kiềm giữ
26 từ ghép · 11 có 制 đứng đầu · 15 đứng sau
制 đứng đầu (11 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 制
制度
zhìdùđọc gần: trừ tù
Danh từChế độ, quy định
Ví dụ公司有严格的制度。
đọc gần: cung xư dẩu diến cớ tơ trừ tù
Công ty có chế độ/quy định nghiêm ngặt.
制作
zhìzuòđọc gần: trừ chuồ
Động từChế tác, làm ra, sản xuất
Ví dụ她喜欢制作小礼物。
đọc gần: tha xỉ hoan trừ chuồ xẻo lỉ ù
Cô ấy thích làm/chế tác những món quà nhỏ.
制造
zhìzàođọc gần: trừ chào
Động từChế tạo, sản xuất
Ví dụ这家工厂制造汽车零件。
đọc gần: trờ chia cung chảng trừ chào chì chơ lính chiền
Nhà máy này chế tạo/sản xuất phụ tùng ô tô.
制定
zhìdìngđọc gần: trừ tình
Động từĐề ra, ban hành
Ví dụ我们需要制定一个新计划。
đọc gần: ủa mân xuy dào trừ tình i cờ xin chì hoà
Chúng ta cần xây dựng một kế hoạch mới.
制裁
zhìcáiđọc gần: trừ xái
Trừng phạt
Ví dụ违反法律的人会受到制裁。
đọc gần: uấy phản phả lùy tơ rấn huầy sầu tào trừ xái
Những người vi phạm pháp luật sẽ bị trừng phạt.
制订
zhìdìngđọc gần: trừ tình
Động từLập kế hoạch
Ví dụ我们需要制订一个详细的计划。
đọc gần: ủa mân xuy dào trừ tình i cờ xiáng xì tơ chì hoà
Chúng tôi cần lập một kế hoạch chi tiết.
制服
zhìfúđọc gần: trừ phú
Đồng phục
Ví dụ他穿着制服去上班。
đọc gần: tha choan truố trừ phú chùy sàng pan
Anh ấy mặc đồng phục đi làm.
制约
zhìyuēđọc gần: trừ duê
Động từHạn chế
Ví dụ供应短缺制约了生产。
đọc gần: cung ình toản chuê trừ duê lơ sâng chản
Thiếu nguồn cung cấp hạn chế sản xuất.
制止
zhìzhǐđọc gần: trừ trử
Động từNgăn chặn
Ví dụ他制止了他们的争吵。
đọc gần: tha trừ trử lơ tha mân tơ trâng chảo
Anh ấy ngăn chặn cuộc cãi vã của họ.
制成
zhìchéngđọc gần: trừ chấng
Động từChế thành
Ví dụ塑料制成的玩具。
đọc gần: xù lèo trừ chấng tơ oán chùy
Đồ chơi làm từ nhựa.
制品
zhì pǐnđọc gần: trừ phỉn
Danh từSản phẩm, hàng chế tạo
Ví dụ这些是手工制品。
đọc gần: trờ xiê sừ sẩu cung trừ phỉn
Đây là những sản phẩm thủ công.
制 đứng sau (15 từ)
制 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
复制
fù zhìđọc gần: phù trừ
Động từcopy
Ví dụ请复制这个文件。
đọc gần: chỉnh phù trừ trờ cơ uấn chiền
Hãy sao chép tài liệu này.
控制
kòng zhìđọc gần: khùng trừ
Động từkiềm chế (cảm xúc, tình cảm), kiểm soát
Ví dụ他控制了这个系统。
đọc gần: tha khùng trừ lơ trờ cơ xì thủng
Anh ấy kiểm soát hệ thống này.
限制
xiàn zhìđọc gần: xiền trừ
hạn chế, giới hạn
Ví dụ这条路的行车速度有限制。
đọc gần: trờ théo lù tơ xính chơ xù tù dẩu xiền trừ
Tốc độ lái xe trên con đường này bị hạn chế.
抵制
dǐ zhìđọc gần: tỉ trừ
tẩy chay, ngăn chặn
Ví dụ他们决定抵制这个产品。
đọc gần: tha mân chuế tình tỉ trừ trờ cơ chản phỉn
Họ quyết định tẩy chay sản phẩm này.
遏制
è zhìđọc gần: ờ trừ
Động từkiềm chế, ngăn chặn
Ví dụ我们必须遏制这种行为。
đọc gần: ủa mân pì xuy ờ trừ trờ trủng xính uấy
Chúng ta phải kiềm chế hành vi này.
牵制
qiānzhìđọc gần: chiên trừ
Động từKìm chế, ràng buộc
Ví dụ她的发言起到了牵制作用。
đọc gần: tha tơ pha diến chỉ tào lơ chiên trừ chuồ dùng
Phát biểu của cô ấy có tác dụng kiềm chế.
强制
qiángzhìđọc gần: chiáng trừ
Ép buộc, cưỡng chế
Ví dụ法律强制执行。
đọc gần: phả lùy chiáng trừ trứ xính
Luật pháp được thi hành bắt buộc.
压制
yāzhìđọc gần: da trừ
Động từKìm hãm
Ví dụ他被压制住了。
đọc gần: tha pầy da trừ trù lơ
Anh ấy đã bị đàn áp.
抑制
yìzhìđọc gần: ì trừ
Động từỨc chế
Ví dụ她努力抑制自己的情绪。
đọc gần: tha nủ lì ì trừ chừ chỉ tơ chính xùy
Cô ấy cố gắng kiềm chế cảm xúc của mình.
研制
yánzhìđọc gần: diến trừ
Động từNghiên cứu và chế tạo
Ví dụ他们研制了新药。
đọc gần: tha mân diến trừ lơ xin dào
Họ đã nghiên cứu chế tạo thuốc mới.
法制
fǎzhìđọc gần: phả trừ
Danh từChế độ pháp trị
Ví dụ中国正在完善法制。
đọc gần: trung cuố trầng chài oán sàn phả trừ
Trung Quốc đang hoàn thiện chế độ pháp trị.
机制
jīzhìđọc gần: chi trừ
Danh từCơ chế
Ví dụ市场机制很重要。
đọc gần: sừ chảng chi trừ hẩn trùng dào
Cơ chế thị trường rất quan trọng.
豆制品
dòuzhìpǐnđọc gần: tầu trừ phỉn
Danh từSản phẩm từ đậu (đậu phụ, sữa đậu...)
Ví dụ豆制品对健康很有好处。
đọc gần: tầu trừ phỉn tuầy chiền khang hẩn dẩu hảo chù
Sản phẩm từ đậu rất tốt cho sức khỏe.
录制
lùzhìđọc gần: lù trừ
Động từThu âm, ghi hình
Ví dụ他们在录制节目。
đọc gần: tha mân chài lù trừ chiế mù
Họ đang ghi hình chương trình.
定制
dìngzhìđọc gần: tình trừ
Động từĐặt làm theo yêu cầu, tùy chỉnh
Ví dụ我定制了一套西装。
đọc gần: ủa tình trừ lơ i thào xi troang
Tôi đặt may một bộ vest theo yêu cầu.