务
wù
đọc gần: ù
Hán-Việt: vụ
việc, công việc phải làm — sự vụ
16 từ ghép · 0 có 务 đứng đầu · 16 đứng sau
务 đứng đầu
Chữ này chưa có từ nào thuộc nhóm đó.
务 đứng sau (16 từ)
务 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
公务员
gōngwùyuánđọc gần: cung ù doén
Danh từCông chức
Ví dụ我的姐姐是公务员。
đọc gần: ủa tơ chiể chiê sừ cung ù doén
Chị tôi là công chức.
任务
rènwùđọc gần: rần ù
Danh từnhiệm vụ
Ví dụ这个任务很简单
đọc gần: trờ cơ rần ù hẩn chiển tan
nhiệm vụ này rất đơn giản
服务员
fúwùyuánđọc gần: phú ù doén
Danh từnhân viên phục vụ
Ví dụ服务员请帮忙。
đọc gần: phú ù doén chỉnh pang máng
Nhân viên phục vụ, xin giúp đỡ.
家务
jiā wùđọc gần: chia ù
việc nhà
Ví dụ她负责家务工作。
đọc gần: tha phù chớ chia ù cung chuồ
Cô ấy phụ trách công việc nhà.
商务
shāng wùđọc gần: sang ù
Danh từthương gia (hạng, khoang),
Ví dụ我们的商务会议将在明天进行。
đọc gần: ủa mân tơ sang ù huầy ì chiang chài mính thiên chìn xính
Cuộc họp kinh doanh của chúng ta sẽ diễn ra vào ngày mai.
业务
yè wùđọc gần: diề ù
Danh từnghiệp vụ
Ví dụ他在公司里负责业务发展。
đọc gần: tha chài cung xư lỉ phù chớ diề ù pha trản
Anh ấy phụ trách phát triển kinh doanh trong công ty.
义务
yì wùđọc gần: ì ù
nghĩa vụ
Ví dụ我们有义务保护环境。
đọc gần: ủa mân dẩu ì ù pảo hù hoán chình
Chúng ta có nghĩa vụ bảo vệ môi trường.
财务
cái wùđọc gần: xái ù
Danh từtài chính
Ví dụ公司正在处理财务问题。
đọc gần: cung xư trầng chài chủ lỉ xái ù uần thí
Công ty đang giải quyết các vấn đề tài chính.
常务
cháng wùđọc gần: cháng ù
thường vụ
Ví dụ他是公司的常务董事。
đọc gần: tha sừ cung xư tơ cháng ù tủng sừ
Anh ấy là giám đốc điều hành của công ty.
乘务员
chéng wù yuánđọc gần: chấng ù doén
tiếp viên (tàu, máy bay)
Ví dụ乘务员为乘客提供服务。
đọc gần: chấng ù doén uầy chấng khờ thí cung phú ù
Tiếp viên cung cấp dịch vụ cho hành khách.
当务之急
dāng wù zhī jíđọc gần: tang ù trư chí
việc cấp bách hiện tại
Ví dụ这是当务之急。
đọc gần: trờ sừ tang ù trư chí
Đây là việc cấp bách nhất.
公务
gōng wùđọc gần: cung ù
công vụ, công tác
Ví dụ他是公务员。
đọc gần: tha sừ cung ù doén
Anh ấy là công chức.
国务院
guó wù yuànđọc gần: cuố ù doèn
quốc vụ viện
Ví dụ国务院发布了新的政策。
đọc gần: cuố ù doèn pha pù lơ xin tơ trầng xờ
Quốc vụ viện đã ban hành chính sách mới.
事务
shìwùđọc gần: sừ ù
Danh từCông việc
Ví dụ他负责管理日常事务。
đọc gần: tha phù chớ coản lỉ rừ cháng sừ ù
Anh ấy phụ trách quản lý công việc hàng ngày.
职务
zhíwùđọc gần: trứ ù
Danh từChức vụ
Ví dụ他被提升为部门主管。
đọc gần: tha pầy thí sâng uấy pù mấn trủ coản
Anh ấy được thăng chức làm trưởng phòng.
服务
fúwùđọc gần: phú ù
Danh từphục vụ
Ví dụ这家餐厅的服务很好。
đọc gần: trờ chia xan thinh tơ phú ù hẩn hảo
Dịch vụ của nhà hàng này rất tốt.