动
dòng
đọc gần: tùng
Hán-Việt: động
động — chuyển động, cử động, làm cho chạy
53 từ ghép · 18 có 动 đứng đầu · 35 đứng sau
动 đứng đầu (18 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 动
动作
dòngzuòđọc gần: tùng chuồ
Danh từđộng tác, hoạt động
Ví dụ这个动作很难。
đọc gần: trờ cơ tùng chuồ hẩn nán
Động tác này rất khó.
动力
dònglìđọc gần: tùng lì
Danh từĐộng lực
Ví dụ家人是我最大的动力。
đọc gần: chia rấn sừ ủa chuầy tà tơ tùng lì
Gia đình là động lực lớn nhất của tôi.
动人
dòngrénđọc gần: tùng rấn
Tính từCảm động
Ví dụ这部电影很动人。
đọc gần: trờ pù tiền ỉnh hẩn tùng rấn
Bộ phim này rất cảm động.
动物
dòngwùđọc gần: tùng ù
Danh từđộng vật
Ví dụ我喜欢动物。
đọc gần: ủa xỉ hoan tùng ù
Tôi thích động vật.
动画片
dòng huà piànđọc gần: tùng hoà phiền
phim hoạt hình
Ví dụ我喜欢看动画片。
đọc gần: ủa xỉ hoan khàn tùng hoà phiền
Tôi thích xem phim hoạt hình.
动荡
dòng dàngđọc gần: tùng tàng
động loạn, bất ổn
Ví dụ政治局势动荡。
đọc gần: trầng trừ chúy sừ tùng tàng
Tình hình chính trị bất ổn.
动机
dòng jīđọc gần: tùng chi
Danh từđộng cơ, lý do
Ví dụ他有很强的动机。
đọc gần: tha dẩu hẩn chiáng tơ tùng chi
Anh ấy có động cơ rất mạnh.
动静
dòng jìngđọc gần: tùng chình
động tĩnh, tình hình
Ví dụ外面很安静,没有动静。
đọc gần: oài miền hẩn an chình mấy dẩu tùng chình
Bên ngoài rất yên tĩnh, không có tiếng động.
动脉
dòng màiđọc gần: tùng mài
Danh từđộng mạch
Ví dụ人体的动脉很重要。
đọc gần: rấn thỉ tơ tùng mài hẩn trùng dào
Động mạch của cơ thể rất quan trọng.
动身
dòng shēnđọc gần: tùng sân
Động từkhởi hành, lên đường
Ví dụ他决定明天动身。
đọc gần: tha chuế tình mính thiên tùng sân
Anh ấy quyết định khởi hành vào ngày mai.
动手
dòng shǒuđọc gần: tùng sẩu
Động từra tay, bắt tay
Ví dụ请大家动手准备晚餐。
đọc gần: chỉnh tà chia tùng sẩu truẩn pầy oản xan
Mọi người hãy cùng nhau chuẩn bị bữa tối.
动态
dòng tàiđọc gần: tùng thài
Danh từTính từtình trạng động
Ví dụ我们需要了解市场的动态。
đọc gần: ủa mân xuy dào lẻo chiể sừ chảng tơ tùng thài
Chúng ta cần hiểu rõ động thái của thị trường.
动员
dòng yuánđọc gần: tùng doén
Danh từĐộng từđộng viên
Ví dụ我们需要动员所有人参与。
đọc gần: ủa mân xuy dào tùng doén xuổ dẩu rấn xan ùy
Chúng ta cần huy động tất cả mọi người tham gia.
动物园
dòngwùyuánđọc gần: tùng ù doén
Danh từvườn bách thú, sởthú
Ví dụ周末我们去动物园吧。
đọc gần: trâu mồ ủa mân chùy tùng ù doén pa
Cuối tuần chúng ta đi sở thú nhé.
动摇
dòngyáođọc gần: tùng dáo
Động từLung lay, dao động (tinh thần, quyết tâm)
Ví dụ即使困难也不能动摇我们的决心。
đọc gần: chí sử khuần nan diể pù nấng tùng dáo ủa mân tơ chuế xin
Ngay cả khó khăn cũng không thể lay chuyển quyết tâm của chúng tôi
动车
dòngchēđọc gần: tùng chơ
Danh từTàu cao tốc
Ví dụ我坐动车旅行。
đọc gần: ủa chuồ tùng chơ lủy xính
Tôi đi tàu cao tốc du lịch.
动漫
dòngmànđọc gần: tùng màn
Danh từAnime, phim hoạt hình
Ví dụ他喜欢看日本动漫。
đọc gần: tha xỉ hoan khàn rừ pẩn tùng màn
Anh ấy thích xem anime Nhật Bản.
动听
dòngtīngđọc gần: tùng thinh
Tính từHay, dễ nghe
Ví dụ她的歌声非常动听。
đọc gần: tha tơ cơ sâng phây cháng tùng thinh
Giọng hát của cô ấy rất hay.
动 đứng sau (35 từ)
动 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
生动
shēngdòngđọc gần: sâng tùng
Tính từSinh động, sống động
Ví dụ画里的动物画得非常生动。
đọc gần: hoà lỉ tơ tùng ù hoà tơ phây cháng sâng tùng
Những con vật trong tranh được vẽ rất sinh động.
自动
zìdòngđọc gần: chừ tùng
Phó từTự giác, tự nguyện
Ví dụ他自动帮我整理房间。
đọc gần: tha chừ tùng pang ủa trẩng lỉ pháng chiên
Anh ấy tự giác giúp tôi dọn phòng.
发动
fādòngđọc gần: pha tùng
Động từKhởi động; bắt đầu
Ví dụ老师发动大家参加比赛。
đọc gần: lảo sư pha tùng tà chia xan chia pỉ xài
Giáo viên kêu gọi mọi người tham gia cuộc thi.
带动
dàidòngđọc gần: tài tùng
Động từThúc đẩy, dẫn dắt
Ví dụ他带动了我们队走向成功。
đọc gần: tha tài tùng lơ ủa mân tuầy chẩu xiàng chấng cung
Anh ấy dẫn dắt đội của chúng ta đến thành công.
推动
tuīdòngđọc gần: thuây tùng
Động từThúc đẩy, xúc tiến
Ví dụ政府正在推动经济发展。
đọc gần: trầng phủ trầng chài thuây tùng chinh chì pha trản
Chính phủ đang thúc đẩy phát triển kinh tế.
主动
zhǔdòngđọc gần: trủ tùng
Tính từChủ động
Ví dụ她主动帮同学做作业。
đọc gần: tha trủ tùng pang thúng xuế chuồ chuồ diề
Cô ấy chủ động giúp bạn cùng lớp làm bài tập.
感动
gǎn dòngđọc gần: cản tùng
Động từTính từcảm động
Ví dụ她的故事让我很感动。
đọc gần: tha tơ cù sừ ràng ủa hẩn cản tùng
Câu chuyện của cô ấy làm tôi rất cảm động.
活动
huó dòngđọc gần: huố tùng
Danh từĐộng từhoạt động
Ví dụ学校组织了很多活动。
đọc gần: xuế xèo chủ trư lơ hẩn tuô huố tùng
Trường học tổ chức nhiều hoạt động.
激动
jī dòngđọc gần: chi tùng
Động từTính từxúc động
Ví dụ听到这个消息我很激动。
đọc gần: thinh tào trờ cơ xeo xi ủa hẩn chi tùng
Nghe tin này tôi rất xúc động.
劳动
láo dòngđọc gần: láo tùng
Danh từĐộng từlao động
Ví dụ我们的劳动是值得的。
đọc gần: ủa mân tơ láo tùng sừ trứ tớ tơ
Công việc của chúng tôi là đáng giá.
行动
xíng dòngđọc gần: xính tùng
Danh từhành động
Ví dụ他的行动非常迅速。
đọc gần: tha tơ xính tùng phây cháng xùyn xù
Hành động của anh ấy rất nhanh chóng.
移动
yí dòngđọc gần: í tùng
di động
Ví dụ我们需要移动这些家具。
đọc gần: ủa mân xuy dào í tùng trờ xiê chia chùy
Chúng ta cần di chuyển những món đồ nội thất này.
振动
zhèn dòngđọc gần: trần tùng
Danh từĐộng từtrấn động
Ví dụ手机的震动声打断了会议。
đọc gần: sẩu chi tơ trần tùng sâng tả toàn lơ huầy ì
Tiếng rung của điện thoại đã làm gián đoạn cuộc họp.
被动
bèi dòngđọc gần: pầy tùng
Tính từbị động
Ví dụ他在会议上显得很被动。
đọc gần: tha chài huầy ì sàng xiển tơ hẩn pầy tùng
Anh ấy tỏ ra rất bị động trong cuộc họp.
冲动
chōng dòngđọc gần: chung tùng
Danh từTính từxung động, kích động
Ví dụ他总是冲动行事。
đọc gần: tha chủng sừ chung tùng xính sừ
Anh ấy luôn hành động bốc đồng.
调动
diào dòngđọc gần: tèo tùng
Động từđiều động
Ví dụ公司正在调动人事。
đọc gần: cung xư trầng chài tèo tùng rấn sừ
Công ty đang điều động nhân sự.
反动
fǎn dòngđọc gần: phản tùng
phản động
Ví dụ他们是反动组织。
đọc gần: tha mân sừ phản tùng chủ trư
Họ là tổ chức phản động.
鼓动
gǔ dòngđọc gần: củ tùng
Động từcổ động, kích động
Ví dụ他努力鼓动大家参加活动。
đọc gần: tha nủ lì củ tùng tà chia xan chia huố tùng
Anh ấy cố gắng cổ vũ mọi người tham gia hoạt động.
轰动
hōng dòngđọc gần: hung tùng
náo động, chấn động
Ví dụ这个消息在网上引起了轰动。
đọc gần: trờ cơ xeo xi chài oảng sàng ỉn chỉ lơ hung tùng
Tin tức này gây xôn xao trên mạng.
机动
jī dòngđọc gần: chi tùng
linh động, cơ động
Ví dụ这个装置可以自动机动。
đọc gần: trờ cơ troang trừ khở ỉ chừ tùng chi tùng
Thiết bị này có thể tự động di chuyển.
惊动
jīng dòngđọc gần: chinh tùng
Động từlàm kinh động, quấy rầy
Ví dụ这件事惊动了所有人。
đọc gần: trờ chiền sừ chinh tùng lơ xuổ dẩu rấn
Việc này làm kinh động mọi người.
举动
jǔ dòngđọc gần: chủy tùng
Danh từhành động, động thái
Ví dụ他的举动很可疑。
đọc gần: tha tơ chủy tùng hẩn khở í
Hành động của anh ấy rất đáng nghi.
无动于衷
wúdòngyúzhōngđọc gần: ú tùng úy trung
Không chút động lòng
Ví dụ他对这件事无动于衷。
đọc gần: tha tuầy trờ chiền sừ ú tùng úy trung
Anh ấy thờ ơ với việc này.
摆动
bǎidòngđọc gần: pải tùng
Động từLắc lư, đung đưa
Ví dụ旗帜在风中摆动。
đọc gần: chí trừ chài phâng trung pải tùng
Lá cờ đung đưa trong gió.
电动车
diàndòngchēđọc gần: tiền tùng chơ
Danh từXe điện
Ví dụ我每天骑电动车上班。
đọc gần: ủa mẩy thiên chí tiền tùng chơ sàng pan
Tôi mỗi ngày đi xe điện đi làm
运动会
yùndònghuìđọc gần: dùyn tùng huầy
Danh từĐại hội thể thao
Ví dụ学校要开运动会了。
đọc gần: xuế xèo dào khai dùyn tùng huầy lơ
Trường sắp tổ chức đại hội thể thao.
运动员
yùndòngyuánđọc gần: dùyn tùng doén
Danh từVận động viên
Ví dụ他是著名的运动员。
đọc gần: tha sừ trù mính tơ dùyn tùng doén
Anh ấy là vận động viên nổi tiếng.
转动
zhuǎndòngđọc gần: troản tùng
Động từXoay, chuyển động
Ví dụ请转动把手。
đọc gần: chỉnh troản tùng pả sẩu
Hãy xoay tay nắm.
变动
biàndòngđọc gần: piền tùng
Danh từĐộng từThay đổi, biến động
Ví dụ计划有变动。
đọc gần: chì hoà dẩu piền tùng
Kế hoạch có thay đổi.
流动
liúdòngđọc gần: líu tùng
Động từChảy, lưu động
Ví dụ人口流动很大。
đọc gần: rấn khẩu líu tùng hẩn tà
Dân cư di chuyển nhiều.
启动
qǐdòngđọc gần: chỉ tùng
Động từKhởi động
Ví dụ点击启动程序。
đọc gần: tiển chi chỉ tùng chấng xùy
Nhấn để khởi động chương trình.
打动
dǎdòngđọc gần: tả tùng
Động từLay động, cảm động
Ví dụ他的故事打动了所有人。
đọc gần: tha tơ cù sừ tả tùng lơ xuổ dẩu rấn
Câu chuyện của anh ấy đã lay động tất cả mọi người.
劳动力
láodònglìđọc gần: láo tùng lì
Danh từLực lượng lao động
Ví dụ农村缺少劳动力。
đọc gần: núng xuân chuê sảo láo tùng lì
Nông thôn đang thiếu lực lượng lao động.
机动车
jīdòngchēđọc gần: chi tùng chơ
Danh từXe cơ giới
Ví dụ机动车必须遵守交通规则。
đọc gần: chi tùng chơ pì xuy chuân sẩu cheo thung cuây chớ
Xe cơ giới phải tuân thủ quy tắc giao thông.
运动
yùndòngđọc gần: dùyn tùng
Động từvận động, thể thao
Ví dụ我每天都运动。
đọc gần: ủa mẩy thiên tâu dùyn tùng
Tôi tập thể dục mỗi ngày.