HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

láo

đọc gần: láo

Hán-Việt: lao

làm việc, bỏ sức, nhọc nhằn

7 từ ghép · 3 có 劳 đứng đầu · 4 đứng sau

劳 đứng đầu (3 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 劳

  • láo dòng

    đọc gần: láo tùng

    Danh từĐộng từlao động

    Ví dụ

    mendeláodòngshìzhíde

    đọc gần: ủa mân tơ láo tùng sừ trứ tớ tơ

    Công việc của chúng tôi là đáng giá.

  • láo jià

    đọc gần: láo chìa

    làm ơn, xin phiền

    Ví dụ

    Láojiàqǐngnínbāngxiàbāo

    đọc gần: láo chìa chỉnh nín pang ủa ná i xìa pao

    Xin lỗi, xin bạn giúp tôi lấy cái túi.

  • 动力

    láodònglì

    đọc gần: láo tùng lì

    Danh từLực lượng lao động

    Ví dụ

    Nóngcūnquēshǎoláodòng

    đọc gần: núng xuân chuê sảo láo tùng lì

    Nông thôn đang thiếu lực lượng lao động.

劳 đứng sau (4 từ)

劳 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • pí láo

    đọc gần: phí láo

    Tính từmệt mỏi

    Ví dụ

    gǎndàofēichángláo

    đọc gần: tha cản tào phây cháng phí láo

    Anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi.

  • cāo láo

    đọc gần: xao láo

    Động từlao tâm khổ tứ

    Ví dụ

    wèilejiātíngcāoláo

    đọc gần: tha uầy lơ chia thính xao láo

    Anh ấy làm việc chăm chỉ vì gia đình.

  • gōng láo

    đọc gần: cung láo

    Danh từcông lao

    Ví dụ

    degōngláohěn

    đọc gần: tha tơ cung láo hẩn tà

    Công lao của anh ấy rất lớn.

  • qínláo

    đọc gần: chín láo

    Tính từSiêng năng, cần cù

    Ví dụ

    Zhōngguórénmínhěnqínláo

    đọc gần: trung cuố rấn mín hẩn chín láo

    Nhân dân Trung Quốc rất cần cù.

Zalo