包
bāo
đọc gần: pao
Hán-Việt: bao
bọc lại, gói lại — và cái túi dùng để đựng
16 từ ghép · 8 có 包 đứng đầu · 8 đứng sau
包 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 包
包子
bāoziđọc gần: pao chư
Danh từbánh bao
Ví dụ吃包子。
đọc gần: chư pao chư
Ăn bánh bao.
包裹
bāo guǒđọc gần: pao cuổ
Danh từbưu kiện
Ví dụ你的包裹到了。
đọc gần: nỉ tơ pao cuổ tào lơ
Gói hàng của bạn đã đến.
包含
bāo hánđọc gần: pao hán
Động từbao hàm
Ví dụ这本书包含很多信息。
đọc gần: trờ pẩn su pao hán hẩn tuô xìn xi
Cuốn sách này bao gồm nhiều thông tin.
包括
bāo kuòđọc gần: pao khuồ
Động từbao gồm
Ví dụ价格包括税金。
đọc gần: chìa cớ pao khuồ suầy chin
Giá bao gồm thuế.
包庇
bāo bìđọc gần: pao pì
Động từche giấu, bao che
Ví dụ他试图包庇他的朋友。
đọc gần: tha sừ thú pao pì tha tơ phấng dẩu
Anh ấy cố gắng bao che cho bạn của mình.
包袱
bāo fuđọc gần: pao phu
Danh từgánh nặng
Ví dụ我们需要解决这个问题的包袱。
đọc gần: ủa mân xuy dào chiể chuế trờ cờ uần thí tơ pao phu
Chúng ta cần giải quyết gánh nặng của vấn đề này.
包围
bāo wéiđọc gần: pao uấy
Động từbao vây
Ví dụ敌人已经包围了城市。
đọc gần: tí rấn ỉ chinh pao uấy lơ chấng sừ
Kẻ địch đã bao vây thành phố.
包装
bāo zhuāngđọc gần: pao troang
Danh từĐộng từđóng gói
Ví dụ我需要包装这些礼物。
đọc gần: ủa xuy dào pao troang trờ xiê lỉ ù
Tôi cần gói những món quà này.
包 đứng sau (8 từ)
包 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
面包
miànbāođọc gần: miền pao
Danh từbánh mì
Ví dụ吃面包。
đọc gần: chư miền pao
Ăn bánh mì.
钱包
qiánbāođọc gần: chiến pao
Danh từví tiền
Ví dụ我的钱包。
đọc gần: ủa tơ chiến pao
Ví tiền của tôi.
书包
shūbāođọc gần: su pao
Danh từtúi sách, cặp sách
Ví dụ买书包。
đọc gần: mải su pao
Mua cặp sách.
皮包
píbāođọc gần: phí pao
Danh từCặp da, túi da
Ví dụ她背着一个红色的皮包。
đọc gần: tha pây trơ í cơ húng xờ tơ phí pao
Cô ấy đeo một chiếc túi da màu đỏ.
承包
chéng bāođọc gần: chấng pao
Động từthầu, bao thầu
Ví dụ他们承包了这个项目。
đọc gần: tha mân chấng pao lơ trờ cơ xiàng mù
Họ đã thầu dự án này.
打包
dǎ bāođọc gần: tả pao
Động từđóng gói, gói hàng
Ví dụ请把这些东西打包好。
đọc gần: chỉnh pả trờ xiê tung xi tả pao hảo
Vui lòng đóng gói những thứ này.
红包
hóng bāođọc gần: húng pao
Danh từbao lì xì, phong bì đỏ
Ví dụ奶奶给了我一个大红包。
đọc gần: nải nai cẩy lơ ủa i cờ tà húng pao
Bà cho tôi một phong bao lì xì lớn.
背包
bēibāođọc gần: pây pao
Danh từBa lô, balo
Ví dụ我的背包很重。
đọc gần: ủa tơ pây pao hẩn trùng
Balo của tôi rất nặng.