午
wǔ
đọc gần: ủ
Hán-Việt: ngọ
buổi trưa, giữa ngày (mốc chia sáng - chiều)
6 từ ghép · 3 có 午 đứng đầu · 3 đứng sau
午 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 午
午饭
wǔfànđọc gần: ủ phàn
Danh từbữa trưa
Ví dụ吃午饭。
đọc gần: chư ủ phàn
Ăn cơm trưa.
午餐
wǔcānđọc gần: ủ xan
Danh từcơm trưa
Ví dụ我们一起吃午餐吧!
đọc gần: ủa mân i chỉ chư ủ xan pa
Chúng ta cùng ăn trưa nhé!
午睡
wǔshuìđọc gần: ủ suầy
Động từgiấc ngủtrưa
Ví dụ午睡对身体很好。
đọc gần: ủ suầy tuầy sân thỉ hẩn hảo
Ngủ trưa tốt cho sức khỏe.
午 đứng sau (3 từ)
午 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
上午
shàngwǔđọc gần: sàng ủ
Danh từbuổi sáng
Ví dụ上午好。
đọc gần: sàng ủ hảo
Chào buổi sáng.
中午
zhōngwǔđọc gần: trung ủ
Danh từbuổi trưa
Ví dụ中午吃饭。
đọc gần: trung ủ chư phàn
Buổi trưa ăn cơm.
下午
xiàwǔđọc gần: xìa ủ
Danh từbuổi chiều
Ví dụ下午好。
đọc gần: xìa ủ hảo
Buổi chiều, chúng tôi đi dạo phố.