只
zhī
đọc gần: trư
một; đơn chiếc
4 từ ghép · 2 có 只 đứng đầu · 2 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Dạng phồn thể 隻 vẽ một con chim (隹) nằm trong tay (又), nghĩa là một con, nên dùng làm lượng từ cho chim, thú, tàu thuyền và một trong hai thứ đi đôi. Nay viết gọn thành 只, vốn còn nghĩa là chỉ, duy.
Câu ví dụ
他只身前往外国。
đọc gần: tha trư sân chiến oảng oài cuố
Anh ấy một mình ra nước ngoài.
只 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 只
只身
zhī shēnđọc gần: trư sân
một mình; đơn thân
只言片语
zhī yán piàn yǔđọc gần: trư diến phiền ủy
đôi ba lời; vài lời ngắn ngủi
只 đứng sau (2 từ)
只 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
一只
yī zhīđọc gần: i trư
một con, một chiếc (dùng làm lượng từ)
船只
chuánzhīđọc gần: choán trư
Danh từTàu thuyền
Ví dụ港口停泊着许多船只。
đọc gần: cảng khẩu thính pố trơ xủy tuô choán trư
Cảng neo đậu rất nhiều tàu thuyền.