可
kě
đọc gần: khở
Hán-Việt: khả
khả — có thể; đáng để (làm gì đó)
21 từ ghép · 13 có 可 đứng đầu · 8 đứng sau
可 đứng đầu (13 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 可
可靠
kěkàođọc gần: khở khào
Tính từĐáng tin cậy
Ví dụ他是一个很可靠的朋友。
đọc gần: tha sừ í cờ hẩn khở khào tơ phấng dẩu
Anh ấy là một người bạn rất đáng tin.
可能
kěnéngđọc gần: khở nấng
Động từcó thể
Ví dụ可能会下雨。
đọc gần: khở nấng huầy xìa ủy
Có thể sẽ mưa.
可行
kěxíngđọc gần: khở xính
Tính từKhả thi
Ví dụ这个方案完全可行。
đọc gần: trờ cơ phang àn oán choén khở xính
Phương án này hoàn toàn khả thi.
可以
kěyǐđọc gần: khở ỉ
Động từcó thể
Ví dụ你可以坐在这里。
đọc gần: nỉ khở ỉ chuồ chài trờ lỉ
Bạn có thể ngồi ở đây.
可爱
kě'àiđọc gần: khở ài
Tính từđáng yêu
Ví dụ这只猫很可爱。
đọc gần: trờ trử mao hẩn khở ài
Con mèo này rất dễ thương.
可怜
kě liánđọc gần: khở liến
Tính từđáng thương
Ví dụ他很可怜,需要帮助。
đọc gần: tha hẩn khở liến xuy dào pang trù
Anh ấy rất đáng thương, cần sự giúp đỡ.
可惜
kě xīđọc gần: khở xi
Tính từPhó từđáng tiếc
Ví dụ太可惜了,我没看到。
đọc gần: thài khở xi lơ ủa mấy khàn tào
Thật đáng tiếc, tôi đã không thấy.
可见
kě jiànđọc gần: khở chiền
cho thấy (đứng đầu vế câu thứ hai)
Ví dụ小红的毛笔字写得真好,可见平时经常练习。
đọc gần: xẻo húng tơ máo pỉ chừ xiể tớ trân hảo khở chiền phính sứ chinh cháng liền xí
Thư pháp của Tiểu Hồng thực sự rất tốt, điều đó cho thấy cô ấy luyện tập nó thường xuyên.
可怕
kě pàđọc gần: khở phà
Tính từđáng sợ
Ví dụ这个情况可能会变得很可怕。
đọc gần: trờ cơ chính khoàng khở nấng huầy piền tớ hẩn khở phà
Tình hình này có thể trở nên rất đáng sợ.
可观
kě guānđọc gần: khở coan
đáng kể, to lớn
Ví dụ这个景点的风景非常可观。
đọc gần: trờ cơ chỉnh tiển tơ phâng chỉnh phây cháng khở coan
Phong cảnh của điểm du lịch này rất đáng xem.
可口
kě kǒuđọc gần: khở khẩu
Tính từngon miệng
Ví dụ这个菜很好吃,非常可口。
đọc gần: trờ cơ xài hẩn hảo chư phây cháng khở khẩu
Món ăn này rất ngon, vô cùng hấp dẫn.
可恶
kě wùđọc gần: khở ù
đáng ghét
Ví dụ这个人非常可恶。
đọc gần: trờ cơ rấn phây cháng khở ù
Người này rất đáng ghét.
可笑
kě xiàođọc gần: khở xèo
buồn cười, nực cười
Ví dụ他的行为非常可笑。
đọc gần: tha tơ xính uấy phây cháng khở xèo
Hành vi của anh ấy rất buồn cười.
可 đứng sau (8 từ)
可 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
认可
rènkěđọc gần: rần khở
Động từcông nhận, thừa nhận, chấp nhận
Ví dụ她的发言得到了认可
đọc gần: tha tơ pha diến tớ tào lơ rần khở
Phát biểu của cô ấy đã được công nhận
宁可
nìng kěđọc gần: nình khở
thà
Ví dụ我宁可待在家里。
đọc gần: ủa nình khở tai chài chia lỉ
Tôi thà ở nhà.
不可思议
bù kě sī yìđọc gần: pù khở xư ì
không thể tưởng tượng
Ví dụ这个结果让人不可思议。
đọc gần: trờ cơ chiế cuổ ràng rấn pù khở xư ì
Kết quả này thật khó tin.
难能可贵
nánnéngkěguìđọc gần: nán nấng khở cuầy
Đáng khen ngợi
Ví dụ他在这方面的成就难能可贵。
đọc gần: tha chài trờ phang miền tơ chấng chìu nán nấng khở cuầy
Thành tựu của anh ấy trong lĩnh vực này rất đáng quý.
无可奉告
wúkě fènggàođọc gần: ú khở phầng cào
Không có gì để nói
Ví dụ我无可奉告。
đọc gần: ủa ú khở phầng cào
Tôi không có gì để nói.
无可奈何
wúkě nàihéđọc gần: ú khở nài hớ
Không còn cách nào khác
Ví dụ他们感到无可奈何。
đọc gần: tha mân cản tào ú khở nài hớ
Họ cảm thấy bất lực.
许可
xǔkěđọc gần: xủy khở
Động từCho phép
Ví dụ这个活动需要得到许可。
đọc gần: trờ cơ huố tùng xuy dào tớ tào xủy khở
Hoạt động này cần được cấp phép.
尽可能
jǐnkěnéngđọc gần: chỉn khở nấng
Phó từCàng... càng tốt, hết sức có thể
Ví dụ请尽可能早点来。
đọc gần: chỉnh chỉn khở nấng chảo tiển lái
Xin hãy đến càng sớm càng tốt.