吠
fèi
đọc gần: phầy
sủa
2 từ ghép · 1 có 吠 đứng đầu · 1 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ ghép 口 (miệng) với 犬 (chó) thành 吠, chỉ đúng cái tiếng chó phát ra: tiếng sủa.
Câu ví dụ
这只狗的吠声很大。
đọc gần: trờ trư cỏu· tơ phầy sâng hẩn tà
Con chó này sủa rất to.
吠 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 吠
吠形吠声
fèi xíng fèi shēngđọc gần: phầy xính phầy sâng
hùa theo người khác; một con sủa bóng, cả đàn sủa theo
吠 đứng sau (1 từ)
吠 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
狗吠
gǒu fèiđọc gần: cẩu phầy
tiếng chó sủa