吸
xī
đọc gần: xi
Hán-Việt: hấp
hút, hít vào
6 từ ghép · 5 có 吸 đứng đầu · 1 đứng sau
吸 đứng đầu (5 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 吸
吸引
xī yǐnđọc gần: xi ỉn
Động từthu hút
Ví dụ他的表演吸引了很多人。
đọc gần: tha tơ pẻo diển xi ỉn lơ hẩn tuô rấn
Màn biểu diễn của anh ấy thu hút rất nhiều người.
吸取
xī qǔđọc gần: xi chủy
Động từhút, rút ra (bài học kinh nghiệm)
Ví dụ他从失败中吸取了经验。
đọc gần: tha xúng sư pài trung xi chủy lơ chinh diền
Anh ấy rút ra kinh nghiệm từ thất bại.
吸收
xī shōuđọc gần: xi sâu
Động từthẩm thấu, ngấm
Ví dụ这台机器能有效地吸收能量。
đọc gần: trờ thái chi chì nấng dẩu xèo tơ xi sâu nấng liàng
Máy này có thể hấp thụ năng lượng một cách hiệu quả.
吸管
xīguǎnđọc gần: xi coản
Danh từỐng hút
Ví dụ请给我一根吸管。
đọc gần: chỉnh cẩy ủa i cân xi coản
Cho tôi một cái ống hút.
吸烟
xīyānđọc gần: xi diên
Động từHút thuốc
Ví dụ禁止吸烟。
đọc gần: chìn trử xi diên
Cấm hút thuốc.
吸 đứng sau (1 từ)
吸 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
呼吸
hū xīđọc gần: hu xi
Động từhít thở
Ví dụ我们需要注意呼吸。
đọc gần: ủa mân xuy dào trù ì hu xi
Chúng ta cần chú ý đến việc thở.