HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

đọc gần: hu

Hán-Việt:

thở ra, cất tiếng gọi (hô, kêu)

6 từ ghép · 3 có 呼 đứng đầu · 3 đứng sau

呼 đứng đầu (3 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 呼

  • hū xī

    đọc gần: hu xi

    Động từhít thở

    Ví dụ

    menyàozhù

    đọc gần: ủa mân xuy dào trù ì hu xi

    Chúng ta cần chú ý đến việc thở.

  • hū xiào

    đọc gần: hu xèo

    Động từhú lên, rít lên

    Ví dụ

    Huǒchēzàishānzhōngxiàoérguò

    đọc gần: huổ chơ chài san củ trung hu xèo ớ cuồ

    Tàu lửa rít lên khi đi qua thung lũng.

  • hū yù

    đọc gần: hu ùy

    kêu gọi, hô hào

    Ví dụ

    jiāguānzhùhuánjìngbǎo

    đọc gần: tha hu ùy tà chia coan trù hoán chình pảo hù

    Anh ấy kêu gọi mọi người quan tâm đến bảo vệ môi trường.

呼 đứng sau (3 từ)

呼 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • 打招

    dǎ zhāo hū

    đọc gần: tả trao hu

    Động từchào hỏi

    Ví dụ

    xiàngzhāo

    đọc gần: tha xiàng ủa tả trao hu

    Anh ấy chào tôi.

  • chēng hū

    đọc gần: châng hu

    Danh từĐộng từxưng hô

    Ví dụ

    Qǐngwènzěnmechēnghune

    đọc gần: chỉnh uần chẩn mơ châng hu nơ

    Xin hỏi xưng hô thế nào nhỉ?

  • zhāohu

    đọc gần: trao hu

    Động từChào hỏi, gọi

    Ví dụ

    xiàngzhāohulexià

    đọc gần: ủa xiàng tha trao hu lơ i xìa

    Tôi chào anh ấy một cái.

Zalo