命
mìng
đọc gần: mình
Hán-Việt: mệnh
mệnh — mạng sống và số phận trời định; cũng là lệnh truyền xuống
12 từ ghép · 2 có 命 đứng đầu · 10 đứng sau
命 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 命
命运
mìngyùnđọc gần: mình dùyn
Danh từSố phận, vận mệnh
Ví dụ我相信每个人有自己的命运。
đọc gần: ủa xiang xìn mẩy cờ rấn dẩu chừ chỉ tơ mình dùyn
Tôi tin rằng mỗi người có vận mệnh riêng.
命令
mìng lìngđọc gần: mình lình
Danh từĐộng từmệnh lệnh
Ví dụ他给了我一个命令。
đọc gần: tha cẩy lơ ủa i cờ mình lình
Anh ấy đã ra lệnh cho tôi.
命 đứng sau (10 từ)
命 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
生命
shēngmìngđọc gần: sâng mình
Danh từSinh mệnh, sự sống
Ví dụ水对生命很重要。
đọc gần: suẩy tuầy sâng mình hẩn trùng dào
Nước rất quan trọng đối với sự sống.
寿命
shòu mìngđọc gần: sầu mình
Danh từtuổi thọ
Ví dụ他的寿命很长。
đọc gần: tha tơ sầu mình hẩn cháng
Tuổi thọ của anh ấy rất dài.
拼命
pīnmìngđọc gần: phin mình
Động từLiều mạng, cố hết sức
Ví dụ他拼命工作。
đọc gần: tha phin mình cung chuồ
Anh ấy làm việc hết sức mình.
任命
rènmìngđọc gần: rần mình
Bổ nhiệm, cử nhiệm
Ví dụ他被任命为公司经理。
đọc gần: tha pầy rần mình uầy cung xư chinh lỉ
Anh ấy được bổ nhiệm làm giám đốc công ty.
使命
shǐmìngđọc gần: sử mình
Danh từSứ mệnh
Ví dụ我们的使命是保护环境。
đọc gần: ủa mân tơ sử mình sừ pảo hù hoán chình
Sứ mệnh của chúng tôi là bảo vệ môi trường.
性命
xìngmìngđọc gần: xình mình
Danh từTính mạng
Ví dụ他的性命得到了挽救。
đọc gần: tha tơ xình mình tớ tào lơ oản chìu
Mạng sống của anh ấy đã được cứu.
要命
yàomìngđọc gần: dào mình
Chết người
Ví dụ这种情况要命。
đọc gần: trờ trủng chính khoàng dào mình
Tình huống này thật chết người.
救命
jiùmìngđọc gần: chìu mình
Động từCứu mạng
Ví dụ快叫救护车救命!
đọc gần: khoài chèo chìu hù chơ chìu mình
Mau gọi xe cứu thương cứu mạng!
革命
gémìngđọc gần: cớ mình
Động từTính từCách mạng; cách mạng
Ví dụ他们进行了技术革命。
đọc gần: tha mân chìn xính lơ chì sù cớ mình
Họ đã thực hiện cuộc cách mạng công nghệ.
生命力
shēngmìnglìđọc gần: sâng mình lì
Danh từSức sống
Ví dụ这棵树生命力很强。
đọc gần: trờ khơ sù sâng mình lì hẩn chiáng
Cây này có sức sống rất mạnh.