器
qì
đọc gần: chì
Hán-Việt: khí
đồ, dụng cụ, máy — vật có công dụng riêng
12 từ ghép · 2 có 器 đứng đầu · 10 đứng sau
器 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 器
器材
qìcáiđọc gần: chì xái
Thiết bị, dụng cụ
Ví dụ运动器材已经准备好了。
đọc gần: dùyn tùng chì xái ỉ chinh truẩn pầy hảo lơ
Thiết bị thể thao đã sẵn sàng.
器官
qìguānđọc gần: chì coan
Danh từCơ quan (cơ thể)
Ví dụ人体的器官很复杂。
đọc gần: rấn thỉ tơ chì coan hẩn phù chá
Cơ quan của cơ thể người rất phức tạp.
器 đứng sau (10 từ)
器 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
机器
jīqìđọc gần: chi chì
Danh từMáy móc
Ví dụ工厂里有很多新机器。
đọc gần: cung chảng lỉ dẩu hẩn tuô xin chi chì
Trong nhà máy có rất nhiều máy móc mới.
武器
wŭqìđọc gần: wŭ chì
Danh từVũ khí
Ví dụ知识是你最有力的武器。
đọc gần: trư sư sừ nỉ chuầy dẩu lì tơ ủ chì
Họ đã mang theo vũ khí.
乐器
yuè qìđọc gần: duề chì
Danh từnhạc cụ
Ví dụ她能演奏多种乐器。
đọc gần: tha nấng diển chầu tuô trủng duề chì
Cô ấy có thể chơi nhiều loại nhạc cụ.
容器
róngqìđọc gần: rúng chì
Danh từĐồ đựng, dụng cụ chứa
Ví dụ请把液体倒入这个容器中。
đọc gần: chỉnh pả diề thỉ tào rù trờ cơ rúng chì trung
Xin hãy đổ chất lỏng vào trong vật chứa này.
仪器
yíqìđọc gần: í chì
Danh từDụng cụ
Ví dụ这个实验需要精密的仪器。
đọc gần: trờ cơ sứ diền xuy dào chinh mì tơ í chì
Thí nghiệm này cần các dụng cụ chính xác.
充电器
chōngdiànqìđọc gần: chung tiền chì
Cục sạc, bộ sạc
Ví dụ你出门记得带上充电器。
đọc gần: nỉ chu mấn chì tơ tài sàng chung tiền chì
Bạn ra ngoài nhớ mang theo cục sạc
机器人
jīqìrénđọc gần: chi chì rấn
Danh từRobot
Ví dụ未来会有很多机器人。
đọc gần: uầy lái huầy dẩu hẩn tuô chi chì rấn
Tương lai sẽ có nhiều robot.
瓷器
cíqìđọc gần: xứ chì
Danh từĐồ sứ
Ví dụ这件瓷器非常精美。
đọc gần: trờ chiền xứ chì phây cháng chinh mẩy
Món đồ sứ này rất tinh xảo.
浏览器
liúlǎnqìđọc gần: líu lản chì
Danh từTrình duyệt web
Ví dụ我用Chrome浏览器。
đọc gần: ủa dùng chrome líu lản chì
Tôi dùng trình duyệt Chrome.
热水器
rèshuǐqìđọc gần: rờ suẩy chì
Danh từBình nóng lạnh
Ví dụ家里安装了热水器。
đọc gần: chia lỉ an troang lơ rờ suẩy chì
Nhà đã lắp bình nóng lạnh.