团
tuán
đọc gần: thoán
Hán-Việt: đoàn
đoàn thể, tụ họp thành một khối
7 từ ghép · 5 có 团 đứng đầu · 2 đứng sau
团 đứng đầu (5 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 团
团体
tuántǐđọc gần: thoán thỉ
Danh từĐoàn thể, tập thể, tổ chức
Ví dụ这个团体有上百人。
đọc gần: trờ cơ thoán thỉ dẩu sàng pải rấn
Tổ chức này có hơn trăm người.
团结
tuánjiéđọc gần: thoán chiế
Động từĐoàn kết, gắn bó, hợp tác
Ví dụ我们要团结合作。
đọc gần: ủa mân dào thoán chiế hớ chuồ
Chúng ta phải đoàn kết hợp tác.
团员
tuányuánđọc gần: thoán doén
Đoàn viên
Ví dụ她是团员。
đọc gần: tha sừ thoán doén
Cô ấy là thành viên của đoàn.
团长
tuánzhǎngđọc gần: thoán trảng
Danh từĐoàn trưởng
Ví dụ团长在讲话。
đọc gần: thoán trảng chài chiảng hoà
Đoàn trưởng đang phát biểu.
团圆
tuányuánđọc gần: thoán doén
Động từĐoàn tụ
Ví dụ全家团圆过春节。
đọc gần: choén chia thoán doén cuồ chuân chiế
Cả nhà đoàn tụ ăn Tết.
团 đứng sau (2 từ)
团 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
代表团
dàibiǎotuánđọc gần: tài pẻo thoán
Danh từĐoàn đại biểu
Ví dụ外国代表团来了。
đọc gần: oài cuố tài pẻo thoán lái lơ
Đoàn đại biểu nước ngoài đã đến.
集团
jí tuánđọc gần: chí thoán
Danh từtập đoàn
Ví dụ这个集团在国际市场上非常有影响力。
đọc gần: trờ cơ chí thoán chài cuố chì sừ chảng sàng phây cháng dẩu ỉnh xiảng lì
Tập đoàn này có ảnh hưởng lớn trên thị trường quốc tế.