坐
zuò
đọc gần: chuồ
ngồi; chỗ ngồi
9 từ ghép · 7 có 坐 đứng đầu · 2 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ hội ý vẽ hai người (人人) ngồi đối diện trò chuyện trên mặt đất (土). Bộ 土 làm chỗ tựa cho hai người ngồi lên.
Câu ví dụ
他请客人坐下。
đọc gần: tha chỉnh khờ rấn chuồ xìa
Anh ấy mời khách ngồi xuống.
坐 đứng đầu (7 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 坐
坐牢
zuò láođọc gần: chuồ láo
ngồi tù
坐落
zuò luòđọc gần: chuồ luồ
nằm ở, toạ lạc
坐视
zuò shìđọc gần: chuồ sừ
ngồi nhìn, khoanh tay đứng xem
坐位
zuò wèiđọc gần: chuồ uầy
chỗ ngồi
坐下
zuò xiàđọc gần: chuồ xìa
Động từngồi xuống
Ví dụ请坐下。
đọc gần: chỉnh chuồ xìa
Mời ngồi xuống.
坐立不安
zuò lì bù ānđọc gần: chuồ lì pù an
đứng ngồi không yên
坐井观天
zuò jǐng guān tiānđọc gần: chuồ chỉnh coan thiên
ngồi dưới giếng ngắm trời — nhìn nhận hạn hẹp
坐 đứng sau (2 từ)
坐 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
请坐
qǐng zuòđọc gần: chỉnh chuồ
Cụm từxin mời ngồi
Ví dụ请坐在这里。
đọc gần: chỉnh chuồ chài trờ lỉ
Mời ngồi ở đây.
乘坐
chéng zuòđọc gần: chấng chuồ
Động từngồi xe
Ví dụ我们乘坐飞机去北京。
đọc gần: ủa mân chấng chuồ phây chi chùy pẩy chinh
Chúng tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.