壮
zhuàng
đọc gần: troàng
Hán-Việt: tráng
to lớn, mạnh mẽ, hùng tráng
5 từ ghép · 3 có 壮 đứng đầu · 2 đứng sau
壮 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 壮
壮观
zhuàngguānđọc gần: troàng coan
Hoành tráng
Ví dụ大桥的景象非常壮观。
đọc gần: tà chéo tơ chỉnh xiàng phây cháng troàng coan
Cảnh tượng của cây cầu rất hùng vĩ.
壮丽
zhuànglìđọc gần: troàng lì
Tráng lệ
Ví dụ这里的景色非常壮丽。
đọc gần: trờ lỉ tơ chỉnh xờ phây cháng troàng lì
Cảnh đẹp ở đây rất tráng lệ.
壮烈
zhuànglièđọc gần: troàng liề
Oanh liệt
Ví dụ他在战斗中英勇壮烈地牺牲了。
đọc gần: tha chài tràn tầu trung inh dủng troàng liề tơ xi sâng lơ
Anh ấy đã hy sinh anh dũng trong trận chiến.
壮 đứng sau (2 từ)
壮 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
理直气壮
lǐzhíqìzhuàngđọc gần: lỉ trứ chì troàng
Đầy lý lẽ
Ví dụ他理直气壮地回答。
đọc gần: tha lỉ trứ chì troàng tơ huấy tá
Anh ấy trả lời một cách đàng hoàng.
强壮
qiángzhuàngđọc gần: chiáng troàng
Động từTính từKhỏe mạnh; làm khỏe mạnh
Ví dụ他身体很强壮。
đọc gần: tha sân thỉ hẩn chiáng troàng
Thân thể anh ấy rất khỏe mạnh.