奇
qí
đọc gần: chí
Hán-Việt: kỳ
lạ lùng, kỳ diệu, khác thường
6 từ ghép · 3 có 奇 đứng đầu · 3 đứng sau
奇 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 奇
奇怪
qíguàiđọc gần: chí coài
Tính từkỳ lạ, kỳ hoặc
Ví dụ他今天看起来很奇怪。
đọc gần: tha chin thiên khàn chỉ lái hẩn chí coài
Hôm nay trông anh ấy rất là kỳ lạ.
奇迹
qí jìđọc gần: chí chì
kỳ tích
Ví dụ他的成功是一个奇迹。
đọc gần: tha tơ chấng cung sừ i cờ chí chì
Thành công của anh ấy là một kỳ tích.
奇妙
qímiàođọc gần: chí mèo
Kỳ diệu
Ví dụ这个地方有很多奇妙的事情。
đọc gần: trờ cơ tì phang dẩu hẩn tuô chí mèo tơ sừ chính
Nơi này có rất nhiều điều kỳ diệu.
奇 đứng sau (3 từ)
奇 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
好奇
hàoqíđọc gần: hào chí
Tính từHiếu kỳ
Ví dụ孩子对一切都很好奇。
đọc gần: hái chư tuầy í chiề tâu hẩn hào chí
Trẻ con rất hiếu kỳ với mọi thứ.
惊奇
jīng qíđọc gần: chinh chí
Động từkinh ngạc, ngạc nhiên
Ví dụ她对新发现感到惊奇。
đọc gần: tha tuầy xin pha xiền cản tào chinh chí
Cô ấy rất ngạc nhiên với phát hiện mới.
神奇
shénqíđọc gần: sấn chí
Tính từKỳ diệu
Ví dụ这个地方真是神奇。
đọc gần: trờ cơ tì phang trân sừ sấn chí
Nơi này thật kỳ diệu.