奖
jiǎng
đọc gần: chiảng
Hán-Việt: tưởng
thưởng, giải — khen và trao phần cho người làm tốt
12 từ ghép · 6 có 奖 đứng đầu · 6 đứng sau
奖 đứng đầu (6 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 奖
奖金
jiǎng jīnđọc gần: chiảng chin
Danh từhọc bổng
Ví dụ公司给了他奖金。
đọc gần: cung xư cẩy lơ tha chiảng chin
Công ty đã thưởng tiền cho anh ấy.
奖励
jiǎng lìđọc gần: chiảng lì
Danh từĐộng từkhen thưởng, khuyến khích
Ví dụ老板奖励了他一笔奖金。
đọc gần: lảo pản chiảng lì lơ tha i pỉ chiảng chin
Ông chủ thưởng cho anh ấy một khoản tiền thưởng.
奖赏
jiǎng shǎngđọc gần: chiảng sảng
thưởng, phần thưởng
Ví dụ他因表现出色而得到奖赏。
đọc gần: tha in pẻo xiền chu xờ ớ tớ tào chiảng sảng
Anh ấy được thưởng vì biểu hiện xuất sắc.
奖学金
jiǎngxuéjīnđọc gần: chiảng xuế chin
Danh từHọc bổng
Ví dụ她申请到了全额奖学金。
đọc gần: tha sân chỉnh tào lơ choén ớ chiảng xuế chin
Cô ấy đã xin được học bổng toàn phần
奖牌
jiǎngpáiđọc gần: chiảng phái
Danh từHuy chương
Ví dụ运动员获得金牌奖牌。
đọc gần: dùyn tùng doén huồ tớ chin phái chiảng phái
Vận động viên giành huy chương vàng.
奖品
jiǎngpǐnđọc gần: chiảng phỉn
Danh từPhần thưởng
Ví dụ比赛设有丰富奖品。
đọc gần: pỉ xài sờ dẩu phâng phù chiảng phỉn
Cuộc thi có phần thưởng phong phú.
奖 đứng sau (6 từ)
奖 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
获奖
huòjiǎngđọc gần: huồ chiảng
Động từĐoạt giải, nhận giải, trúng thưởng
Ví dụ她在音乐比赛中获奖。
đọc gần: tha chài in duề pỉ xài trung huồ chiảng
Cô ấy đạt giải thưởng trong cuộc thi âm nhạc
过奖
guò jiǎngđọc gần: cuồ chiảng
Động từquá khen
Ví dụ你太过奖了,我只是做了本职工作。
đọc gần: nỉ thài cuồ chiảng lơ ủa trử sừ chuồ lơ pẩn trứ cung chuồ
Bạn quá khen rồi, tôi chỉ làm công việc của mình thôi.
抽奖
chōujiǎngđọc gần: châu chiảng
Động từRút thăm trúng thưởng
Ví dụ你参加了抽奖吗?
đọc gần: nỉ xan chia lơ châu chiảng ma
Bạn đã tham gia rút thăm chưa?
中奖
zhòngjiǎngđọc gần: trùng chiảng
Động từTrúng thưởng
Ví dụ我居然中奖了!
đọc gần: ủa chuy rán trùng chiảng lơ
Tôi bất ngờ trúng thưởng rồi!
大奖赛
dàjiǎngsàiđọc gần: tà chiảng xài
Danh từGiải đua lớn (grand prix)
Ví dụ观看F1大奖赛很刺激。
đọc gần: coan khàn f tà chiảng xài hẩn xừ chi
Xem giải đua F1 grand prix rất kích thích.
夸奖
kuājiǎngđọc gần: khoa chiảng
Động từKhen ngợi
Ví dụ老师经常夸奖努力的学生。
đọc gần: lảo sư chinh cháng khoa chiảng nủ lì tơ xuế sâng
Giáo viên thường khen ngợi những học sinh chăm chỉ.