妹
mèi
đọc gần: mầy
em gái
4 từ ghép · 2 có 妹 đứng đầu · 2 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Ghép bộ 女 (con gái) với phần biểu âm 未 (chưa, cây chưa mọc đủ). Ý là cô gái chưa tới tuổi trưởng thành, tức em gái.
Câu ví dụ
我的表妹长得很漂亮。
đọc gần: ủa tơ pẻo mầy trảng tơ hẩn phèo liàng
Em gái họ của tôi trông rất xinh.
妹 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 妹
妹夫
mèifūđọc gần: mầy phu
chồng của em gái
妹妹
mèimeiđọc gần: mầy mây
Danh từem gái
Ví dụ妹妹在唱歌。
đọc gần: mầy mây chài chàng cơ
Em gái đang hát.
妹 đứng sau (2 từ)
妹 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
表妹
biǎomèiđọc gần: pẻo mầy
em gái họ
姐妹
jiěmèiđọc gần: chiể mầy
Chị em (ruột hoặc thân thiết)
Ví dụ我们是好姐妹。
đọc gần: ủa mân sừ hảo chiể mầy
Chúng tôi rút ra một kết luận.