婚
hūn
đọc gần: huân
Hán-Việt: hôn
hôn nhân, chuyện cưới xin
6 từ ghép · 2 có 婚 đứng đầu · 4 đứng sau
婚 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 婚
婚礼
hūn lǐđọc gần: huân lỉ
Danh từhôn lễ
Ví dụ她正在准备婚礼。
đọc gần: tha trầng chài truẩn pầy huân lỉ
Cô ấy đang chuẩn bị cho đám cưới.
婚姻
hūn yīnđọc gần: huân in
Danh từhôn nhân
Ví dụ他们的婚姻很幸福。
đọc gần: tha mân tơ huân in hẩn xình phú
Hôn nhân của họ rất hạnh phúc.
婚 đứng sau (4 từ)
婚 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
离婚
líhūnđọc gần: lí huân
Động từLy hôn
Ví dụ他们已经离婚三年了。
đọc gần: tha mân ỉ chinh lí huân xan niến lơ
Họ đã ly hôn 3 năm rồi.
结婚
jiéhūnđọc gần: chiế huân
Động từKết hôn
Ví dụ他们打算明年结婚。
đọc gần: tha mân tả xoàn mính niến chiế huân
Họ dự định kết hôn vào năm sau.
求婚
qiúhūnđọc gần: chíu huân
Động từCầu hôn
Ví dụ他昨天向她求婚了。
đọc gần: tha chuố thiên xiàng tha chíu huân lơ
Anh ấy hôm qua đã cầu hôn cô ấy.
订婚
dìnghūnđọc gần: tình huân
Động từĐính hôn
Ví dụ他们下个月订婚。
đọc gần: tha mân xìa cờ duề tình huân
Họ sẽ đính hôn vào tháng sau.