嫁
jià
đọc gần: chìa
lấy chồng, gả
5 từ ghép · 4 có 嫁 đứng đầu · 1 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ ghép 女 (phụ nữ) với 家 (nhà). Người con gái về nhà chồng cho ra ý lấy chồng.
Câu ví dụ
自己做错事要承认,不要嫁祸于人。
đọc gần: chừ chỉ chuồ xuồ sừ dào chấng rần pù dào chìa huồ úy rấn
Mình làm sai thì phải nhận, đừng đẩy lỗi cho người khác.
嫁 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 嫁
嫁娶
jiàqǔđọc gần: chìa chủy
cưới gả, hôn nhân
嫁人
jiàrénđọc gần: chìa rấn
đi lấy chồng
嫁妆
jiàzhuāngđọc gần: chìa troang
của hồi môn
嫁祸于人
jiàhuò yú rénđọc gần: chìa huồ úy rấn
đẩy lỗi, trút hoạ cho người khác
嫁 đứng sau (1 từ)
嫁 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
出嫁
chūjiàđọc gần: chu chìa
xuất giá, đi lấy chồng