字
zì
đọc gần: chừ
chữ viết
20 từ ghép · 9 có 字 đứng đầu · 11 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ ghép 子 (đứa con) đặt dưới bộ 宀 (mái nhà). Chữ viết được giữ gìn quý báu như đứa con được che chở trong nhà.
Câu ví dụ
他的字体很美。
đọc gần: tha tơ chừ thỉ hẩn mẩy
Chữ của anh ấy rất đẹp.
字 đứng đầu (9 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 字
字典
zìdiǎnđọc gần: chừ tiển
Danh từtừ điển tra chữ
Ví dụ我需要一本字典。
đọc gần: ủa xuy dào i pẩn chừ tiển
Tôi cần một quyển từ điển.
字号
zìhàođọc gần: chừ hào
tên hiệu, tên cửa hàng
字迹
zìjīđọc gần: chừ chi
nét chữ, chữ viết tay
字据
zìjùđọc gần: chừ chùy
giấy biên nhận viết tay
字句
zìjùđọc gần: chừ chùy
câu chữ, lời văn
字母
zìmǔđọc gần: chừ mủ
Danh từchữ cái
Ví dụ英文的字母有二十六个。
đọc gần: inh uấn tơ chừ mủ dẩu ờ sứ lìu cờ
Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ cái.
字幕
zìmùđọc gần: chừ mù
Danh từphụ đề
Ví dụ电影有中文字幕。
đọc gần: tiền ỉnh dẩu trung uấn chừ mù
Bộ phim có phụ đề tiếng Trung.
字体
zìtǐđọc gần: chừ thỉ
kiểu chữ, lối chữ
字里行间
zìlǐ hángjiānđọc gần: chừ lỉ háng chiên
giữa những dòng chữ, hàm ý trong câu chữ
字 đứng sau (11 từ)
字 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
写字
xiězìđọc gần: xiể chừ
viết chữ
十字路口
shízì lùkǒuđọc gần: sứ chừ lù khẩu
Danh từNgã tư
Ví dụ我们在十字路口见面。
đọc gần: ủa mân chài sứ chừ lù khẩu chiền miền
Chúng ta gặp nhau ở ngã tư.
数字化
shùzìhuàđọc gần: sù chừ hoà
Động từSố hóa
Ví dụ公司正在进行数字化转型。
đọc gần: cung xư trầng chài chìn xính sù chừ hoà troản xính
Công ty đang thực hiện chuyển đổi số.
文字
wénzìđọc gần: uấn chừ
Danh từChữ viết, văn tự
Ví dụ这种文字很难学。
đọc gần: trờ trủng uấn chừ hẩn nán xuế
Loại chữ viết này rất khó học.
汉字
Hàn zìđọc gần: hàn chừ
Danh từChữ hán
Ví dụ我会写汉字。
đọc gần: ủa huầy xiể hàn chừ
Tôi biết viết chữ Hán.
签字
qiānzìđọc gần: chiên chừ
Động từKý tên
Ví dụ领导已经在文件上签字了。
đọc gần: lỉnh tảo ỉ chinh chài uấn chiền sang chiên chừ lơ
Lãnh đạo đã ký tên vào văn bản rồi.
简体字
jiǎn tǐ zìđọc gần: chiển thỉ chừ
chữ giản thể
Ví dụ简体字比繁体字更容易学习。
đọc gần: chiển thỉ chừ pỉ phán thỉ chừ cầng rúng ì xuế xí
Chữ giản thể dễ học hơn chữ phồn thể.
繁体字
fán tǐ zìđọc gần: phán thỉ chừ
chữ phồn thể
Ví dụ繁体字在台湾仍然使用。
đọc gần: phán thỉ chừ chài thái oan rấng rán sử dùng
Chữ phồn thể vẫn được sử dụng ở Đài Loan.
赤字
chì zìđọc gần: chừ chừ
Danh từthâm hụt, thiếu hụt
Ví dụ公司出现了严重的赤字。
đọc gần: cung xư chu xiền lơ diến trùng tơ chừ chừ
Công ty gặp phải thâm hụt nghiêm trọng.
名字
míngziđọc gần: mính chư
Danh từtên
Ví dụ你叫什么名字?
đọc gần: nỉ chèo sấn mơ mính chừ
Bạn tên là gì?
数字
shù ziđọc gần: sù chư
Danh từcon cố
Ví dụ这个数字很大。
đọc gần: trờ cơ sù chừ hẩn tà
Con số này rất lớn.