实
shí
đọc gần: sứ
Hán-Việt: thực
thực — thật, có thật, chắc thật
38 từ ghép · 17 có 实 đứng đầu · 21 đứng sau
实 đứng đầu (17 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 实
实验室
shíyànshìđọc gần: sứ diền sừ
Danh từPhòng thí nghiệm
Ví dụ我们学校有很多实验室。
đọc gần: ủa mân xuế xèo dẩu hẩn tuô sứ diền sừ
Trường chúng tôi có rất nhiều phòng thí nghiệm.
实在
shízàiđọc gần: sứ chài
Tính từPhó từQuả thực, thực sự; Chắc chắn; cẩn thận; kỹ; khéo; tốt (công tác, công việc)
Ví dụ这个问题实在太难了。
đọc gần: trờ cơ uần thí sứ chài thài nán lơ
Vấn đề này thực sự quá khó.
实行
shíxíngđọc gần: sứ xính
Động từThực hiện, thi hành, áp dụng
Ví dụ这个计划很难实行。
đọc gần: trờ cơ chì hoà hẩn nán sứ xính
Kế hoạch này rất khó thực hiện.
实力
shílìđọc gần: sứ lì
Danh từThực lực
Ví dụ这个队的实力很强。
đọc gần: trờ cơ tuầy tơ sứ lì hẩn chiáng
Thực lực của đội này rất mạnh.
实验
shíyànđọc gần: sứ diền
Danh từThí nghiệm, thực nghiệm
Ví dụ我们要做一个化学实验。
đọc gần: ủa mân dào chuồ i cơ hoà xuế sứ diền
Chúng ta cần làm một thí nghiệm hóa học.
实际上
shíjìshangđọc gần: sứ chì sang
Phó từTrên thực tế, thực ra
Ví dụ实际上,这个问题不太难。
đọc gần: sứ chì sang trờ cơ uần thí pú thài nán
Thực ra, vấn đề này không quá khó.
实际
shí jìđọc gần: sứ chì
Tính từthực tế
Ví dụ他的建议很实际。
đọc gần: tha tơ chiền ì hẩn sứ chì
Lời khuyên của anh ấy rất thực tế.
实话
shí huàđọc gần: sứ hoà
Danh từlời nói thật
Ví dụ他说了实话,我们都很震惊。
đọc gần: tha suô lơ sứ hoà ủa mân tâu hẩn trầng chinh
Anh ấy đã nói sự thật, chúng tôi đều rất sốc.
实践
shí jiànđọc gần: sứ chiền
thực tiễn
Ví dụ我们需要把理论应用到实践中。
đọc gần: ủa mân xuy dào pả lỉ luần ình dùng tào sứ chiền trung
Chúng ta cần áp dụng lý thuyết vào thực tiễn.
实习
shí xíđọc gần: sứ xí
Động từthực tập
Ví dụ她正在实习,学习公司的运营。
đọc gần: tha trầng chài sứ xí xuế xí cung xư tơ dùyn ính
Cô ấy đang thực tập, học cách vận hành công ty.
实现
shí xiànđọc gần: sứ xiền
Động từthực hiện (kế hoạch, nguyện vọng, ước mơ)
Ví dụ他们努力工作,以实现他们的目标。
đọc gần: tha mân nủ lì cung chuồ ỉ sứ xiền tha mân tơ mù peo
Họ làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
实用
shí yòngđọc gần: sứ dùng
hữu ích
Ví dụ这种工具非常实用。
đọc gần: trờ trủng cung chùy phây cháng sứ dùng
Loại công cụ này rất hữu ích.
实惠
shíhuìđọc gần: sứ huầy
Danh từTính từGiá trị thực, có lợi ích thực sự
Ví dụ这家餐厅提供实惠的午餐。
đọc gần: trờ chia xan thinh thí cung sứ huầy tơ ủ xan
Nhà hàng này cung cấp bữa trưa giá rẻ.
实施
shíshīđọc gần: sứ sư
Động từThực thi, thực hiện
Ví dụ政府计划实施新政策。
đọc gần: trầng phủ chì hoà sứ sư xin trầng xờ
Chính phủ dự định thực hiện chính sách mới.
实事求是
shíshìqiúshìđọc gần: sứ sừ chíu sừ
Thực sự cầu thị
Ví dụ我们需要实事求是地看待问题。
đọc gần: ủa mân xuy dào sứ sừ chíu sừ tơ khàn tài uần thí
Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề một cách thực tế.
实质
shízhìđọc gần: sứ trừ
Danh từThực chất
Ví dụ我们需要理解事物的实质。
đọc gần: ủa mân xuy dào lỉ chiể sừ ù tơ sứ trừ
Chúng ta cần hiểu rõ bản chất của sự việc.
实时
shíshíđọc gần: sứ sứ
Phó từThời gian thực
Ví dụ我们可以实时聊天。
đọc gần: ủa mân khở ỉ sứ sứ léo thiên
Chúng ta có thể chat thời gian thực.
实 đứng sau (21 từ)
实 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
真实
zhēnshíđọc gần: trân sứ
Tính từChân thật, có thật, thật lòng
Ví dụ这是一个真实的故事。
đọc gần: trờ sừ i cờ trân sứ tơ cù sư
Đây là một câu chuyện có thật.
结实
jiēshiđọc gần: chiê sư
Tính từRắn chắc, khỏe
Ví dụ这张桌子非常结实。
đọc gần: trờ trang truô chư phây cháng chiê sư
Cái bàn này rất chắc chắn.
其实
qíshíđọc gần: chí sứ
Phó từthực ra
Ví dụ他看起来很冷静,其实他很紧张。
đọc gần: tha khàn chỉ lái hẩn lẩng chình chí sứ tha hẩn chỉn trang
Nhìn anh ấy trong có vẻ bình tĩnh nhưng thật ra anh ấy đang rất căng thẳng.
现实
xiànshíđọc gần: xiền sứ
Danh từHiện thực, thực tế
Ví dụ我们必须面对现实。
đọc gần: ủa mân pì xuy miền tuầy xiền sứ
Chúng ta phải đối mặt với hiện thực.
事实
shìshíđọc gần: sừ sứ
Danh từSự thật
Ví dụ他说的不是事实。
đọc gần: tha suô tơ pú sừ sừ sứ
Điều anh ấy nói không phải là sự thật.
确实
quèshíđọc gần: chuề sứ
Phó từthật sự, quả thật
Ví dụ他最近确实很忙,没有时间休息
đọc gần: tha chuầy chìn chuề sứ hẩn máng mấy dẩu sứ chiên xiu xi
Gần đây anh ấy quả thật rất bận, không có thời gian nghỉ ngơi
诚实
chéng shíđọc gần: chấng sứ
Tính từtrung thực
Ví dụ他是个诚实的人。
đọc gần: tha sừ cờ chấng sứ tơ rấn
Anh ấy là người thật thà.
果实
guǒ shíđọc gần: cuổ sứ
Danh từquả thật
Ví dụ这个果实很甜。
đọc gần: trờ cơ cuổ sứ hẩn thiến
Quả thưchj cái này rất ngọt.
老实
lǎo shíđọc gần: lảo sứ
Tính từthật thà
Ví dụ他总是很老实。
đọc gần: tha chủng sừ hẩn lảo sứ
Anh ấy luôn rất chân thành.
充实
chōng shíđọc gần: chung sứ
Động từTính từlàm phong phú, bổ sung
Ví dụ我们需要充实自己的知识。
đọc gần: ủa mân xuy dào chung sứ chừ chỉ tơ trư sừ
Chúng ta cần làm giàu kiến thức của mình.
坚实
jiān shíđọc gần: chiên sứ
chắc chắn, vững chắc
Ví dụ这个计划非常坚实,值得信赖。
đọc gần: trờ cơ chì hoà phây cháng chiên sứ trứ tớ xìn lài
Kế hoạch này rất vững chắc, đáng tin cậy.
落实
luòshíđọc gần: luồ sứ
Động từThực hiện, thực thi
Ví dụ计划得到了落实。
đọc gần: chì hoà tớ tào lơ luồ sứ
Kế hoạch đã được thực hiện.
名副其实
míngfùqíshíđọc gần: mính phù chí sứ
Danh xứng kỳ thực
Ví dụ他是名副其实的专家。
đọc gần: tha sừ mính phù chí sứ tơ troan chia
Anh ấy là chuyên gia thực thụ.
朴实
pǔshíđọc gần: phủ sứ
Chất phác, giản dị
Ví dụ他的生活非常朴实。
đọc gần: tha tơ sâng huố phây cháng phủ sứ
Cuộc sống của anh ấy rất giản dị.
切实
qièshíđọc gần: chiề sứ
Tính từThiết thực, cụ thể
Ví dụ我们要采取切实的措施。
đọc gần: ủa mân dào xải chủy chiề sứ tơ xuồ sư
Chúng ta phải thực hiện các biện pháp thiết thực.
踏实
tāshiđọc gần: tha sư
Tính từYên tâm, thoải mái
Ví dụ他踏实地完成了工作。
đọc gần: tha thà sư tơ oán chấng lơ cung chuồ
Anh ấy hoàn thành công việc một cách ổn thỏa.
务实
wùshíđọc gần: ù sứ
Thực tế
Ví dụ他是个务实的人。
đọc gần: tha sừ cờ ù sứ tơ rấn
Anh ấy là một người thực tế.
扎实
zhāshiđọc gần: tra sư
Chắc chắn
Ví dụ我们的基础很扎实。
đọc gần: ủa mân tơ chi chủ hẩn tra sư
Nền tảng của chúng tôi rất vững chắc.
证实
zhèngshíđọc gần: trầng sứ
Động từXác nhận
Ví dụ实验结果证实了他的猜想。
đọc gần: sứ diền chiế cuổ trầng sứ lơ tha tơ xai xiảng
Kết quả thí nghiệm đã xác nhận phỏng đoán của anh ấy.
忠实
zhōngshíđọc gần: trung sứ
Trung thực
Ví dụ他是一个忠实的朋友。
đọc gần: tha sừ i cờ trung sứ tơ phấng dẩu
Anh ấy là một người bạn trung thành.
事实上
shìshíshangđọc gần: sừ sứ sang
Phó từTrên thực tế, thật ra
Ví dụ事实上,他说得对。
đọc gần: sừ sứ sàng tha suô tơ tuầy
Thực ra, anh ấy nói đúng.