客
kè
đọc gần: khờ
Hán-Việt: khách
khách — người từ ngoài đến, không phải chủ
14 từ ghép · 6 có 客 đứng đầu · 8 đứng sau
客 đứng đầu (6 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 客
客观
kèguānđọc gần: khờ coan
Tính từKhách quan
Ví dụ老师的意见很客观。
đọc gần: lảo sư tơ ì chiền hẩn khờ coan
Ý kiến của thầy cô rất khách quan.
客人
kèrénđọc gần: khờ rấn
Danh từkhách
Ví dụ客人已经来了。
đọc gần: khờ rấn ỉ chinh lái lơ
Khách đã đến rồi.
客厅
kè tīngđọc gần: khờ thinh
Danh từphòng khách
Ví dụ客厅里有很多家具。
đọc gần: khờ thinh lỉ dẩu hẩn tuô chia chùy
Trong phòng khách có rất nhiều đồ nội thất.
客户
kè hùđọc gần: khờ hù
Danh từkhách hàng
Ví dụ我们要关注客户需求。
đọc gần: ủa mân dào coan trù khờ hù xuy chíu
Chúng ta cần chú ý đến nhu cầu của khách hàng.
客气
kèqiđọc gần: khờ chi
Động từTính từLịch sự; khách khí
Ví dụ你太客气了。
đọc gần: nỉ thài khờ chi lơ
Bạn khách khí quá.
客车
kèchēđọc gần: khờ chơ
Danh từXe khách
Ví dụ客车准时出发。
đọc gần: khờ chơ truẩn sứ chu pha
Xe khách khởi hành đúng giờ.
客 đứng sau (8 từ)
客 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
做客
zuòkèđọc gần: chuồ khờ
Động từLàm khách, đến thăm
Ví dụ欢迎你来我家做客。
đọc gần: hoan ính nỉ lái ủa chia chuồ khờ
Hoan nghênh bạn đến nhà tôi chơi.
不客气
bú kèqìđọc gần: pú khờ chì
Cụm từkhông có gì (đáp lại lời cảm ơn)
Ví dụ不客气。
đọc gần: pú khờ chì
Không có gì.
顾客
gù kèđọc gần: cù khờ
Danh từkhách hàng
Ví dụ这个商店的顾客很多。
đọc gần: trờ cơ sang tiền tơ cù khờ hẩn tuô
Cửa hàng này có nhiều khách hàng.
好客
hào kèđọc gần: hào khờ
Tính từhiếu khách
Ví dụ她是个很热情好客的人。
đọc gần: tha sừ cờ hẩn rờ chính hảo khờ tơ rấn
Cô ấy là một người rất nhiệt tình và hiếu khách.
旅客
lǚkèđọc gần: lủy khờ
Danh từkhách du lịch
Ví dụ旅客们正在上车。
đọc gần: lủy khờ mân trầng chài sàng chơ
Các hành khách đang lên xe.
请客
qǐngkèđọc gần: chỉnh khờ
Động từmời khách
Ví dụ今天我请客。
đọc gần: chin thiên ủa chỉnh khờ
Hôm nay tôi mời khách.
游客
yóukèđọc gần: dấu khờ
Danh từkhách du lịch, du khách
Ví dụ这里有很多游客。
đọc gần: trờ lỉ dẩu hẩn tuô dấu khờ
Ở đây có rất nhiều du khách.
乘客
chéngkèđọc gần: chấng khờ
Danh từHành khách
Ví dụ乘客请上车。
đọc gần: chấng khờ chỉnh sàng chơ
Hành khách xin lên xe.