导
dǎo
đọc gần: tảo
Hán-Việt: đạo
dẫn, dắt — đưa đường, chỉ lối, dẫn tới
14 từ ghép · 7 có 导 đứng đầu · 7 đứng sau
导 đứng đầu (7 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 导
导演
dǎoyǎnđọc gần: tảo diển
Danh từĐạo diễn
Ví dụ这部电影的导演很有名。
đọc gần: trờ pù tiền ỉnh tơ tảo diển hẩn dẩu mính
Đạo diễn của bộ phim này rất nổi tiếng.
导游
dǎo yóuđọc gần: tảo dấu
Danh từĐộng từhướng dẫn viên du lịch
Ví dụ导游带我们参观了城市。
đọc gần: tảo dấu tài ủa mân xan coan lơ chấng sừ
Hướng dẫn viên đã dẫn chúng tôi tham quan thành phố.
导致
dǎo zhìđọc gần: tảo trừ
Động từgây ra
Ví dụ这次错误导致了许多问题。
đọc gần: trờ xừ xuồ ù tảo trừ lơ xủy tuô uần thí
Lỗi lần này đã dẫn đến nhiều vấn đề.
导弹
dǎo dànđọc gần: tảo tàn
Danh từtên lửa
Ví dụ他们测试了一枚导弹。
đọc gần: tha mân xờ sừ lơ i mấy tảo tàn
Họ đã thử nghiệm một quả tên lửa.
导航
dǎo hángđọc gần: tảo háng
dẫn đường, điều hướng
Ví dụ他使用导航系统。
đọc gần: tha sử dùng tảo háng xì thủng
Anh ấy sử dụng hệ thống định vị.
导向
dǎo xiàngđọc gần: tảo xiàng
Danh từhướng dẫn, dẫn đường
Ví dụ这个计划的导向很明确。
đọc gần: trờ cơ chì hoà tơ tảo xiàng hẩn mính chuề
Hướng dẫn của kế hoạch này rất rõ ràng.
导师
dǎoshīđọc gần: tảo sư
Danh từNgười hướng dẫn, cố vấn
Ví dụ我的导师非常有经验。
đọc gần: ủa tơ tảo sư phây cháng dẩu chinh diền
Người hướng dẫn của tôi rất có kinh nghiệm.
导 đứng sau (7 từ)
导 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
指导
zhǐdǎođọc gần: trử tảo
Danh từSự hướng dẫn, sự chỉ đạo
Ví dụ他给我们提供了很好的指导。
đọc gần: tha cẩy ủa mân thí cung lơ hẩn hảo tơ trử tảo
Anh ấy đã cung cấp sự chỉ đạo rất tốt cho chúng tôi.
领导
lǐngdǎođọc gần: lỉnh tảo
Danh từLãnh đạo
Ví dụ他是我们的领导。
đọc gần: tha sừ ủa mân tơ lỉnh tảo
Anh ấy là lãnh đạo của chúng tôi.
辅导
fǔ dǎođọc gần: phủ tảo
Động từphụ đạo, bổ trợ
Ví dụ她需要额外的辅导。
đọc gần: tha xuy dào ớ oài tơ phủ tảo
Cô ấy cần thêm sự hướng dẫn.
倡导
chàng dǎođọc gần: chàng tảo
Động từkhởi xướng, đề xướng
Ví dụ他倡导环保运动。
đọc gần: tha chàng tảo hoán pảo dùyn tùng
Anh ấy kêu gọi phong trào bảo vệ môi trường.
向导
xiàngdǎođọc gần: xiàng tảo
Danh từHướng dẫn viên
Ví dụ他是我们的向导。
đọc gần: tha sừ ủa mân tơ xiàng tảo
Anh ấy là người hướng dẫn của chúng tôi.
引导
yǐndǎođọc gần: ỉn tảo
Động từHướng dẫn
Ví dụ老师引导学生思考问题。
đọc gần: lảo sư ỉn tảo xuế sâng xư khảo uần thí
Giáo viên hướng dẫn học sinh suy nghĩ về vấn đề.
主导
zhǔdǎođọc gần: trủ tảo
Động từTính từChủ đạo
Ví dụ公司在市场上主导地位。
đọc gần: cung xư chài sừ chảng sàng trủ tảo tì uầy
Công ty chiếm vị trí chủ đạo trên thị trường.