尘
chén
đọc gần: chấn
bụi; đất bẩn
10 từ ghép · 9 có 尘 đứng đầu · 1 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Dạng cổ vẽ ba con hươu chạy trên mặt đất làm bụi bốc lên, sau rút xuống còn một con. Dạng giản thể đổi thành hạt đất nhỏ: 小 đặt trên 土.
Câu ví dụ
她把家里打扫得一尘不染。
đọc gần: tha pả chia lỉ tả xảo· tơ i chấn pù rản
Chị ấy quét dọn nhà sạch đến không còn một hạt bụi.
尘 đứng đầu (9 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 尘
尘埃
chén'āiđọc gần: chấn ai
bụi bặm
尘暴
chén bàođọc gần: chấn pào
bão bụi
尘肺
chén fèiđọc gần: chấn phầy
bệnh bụi phổi
尘封
chén fēngđọc gần: chấn phâng
phủ đầy bụi; bám bụi lâu ngày
尘垢
chén gòuđọc gần: chấn cầu
bụi bẩn
尘世
chén shìđọc gần: chấn sừ
cõi đời; cõi trần
尘土
chén tǔđọc gần: chấn thủ
bụi đất
尘污
chén wūđọc gần: chấn u
bị bụi làm bẩn
尘嚣
chén xiāođọc gần: chấn xeo
sự ồn ào náo nhiệt
尘 đứng sau (1 từ)
尘 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
灰尘
huī chénđọc gần: huây chấn
Danh từbụi; bụi bẩn
Ví dụ桌子上有一层灰尘。
đọc gần: truô chư sàng dẩu i xấng huây chấn
Trên bàn có một lớp bụi.