尾
wěi
đọc gần: uẩy
đuôi; cuối
7 từ ghép · 6 có 尾 đứng đầu · 1 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ lấy bộ 尸 (thân người nằm) làm nghĩa và 毛 (lông) làm âm. Trong dạng triện, 毛 bị lộn ngược để chỉ lông mọc chúc xuống từ thân, thành cái đuôi.
Câu ví dụ
这个研讨会已接近尾声了。
đọc gần: trờ cờ diến thảo huầy ỉ chiê chìn uẩy seng· lơ
Buổi hội thảo này đã gần đến lúc kết thúc.
尾 đứng đầu (6 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 尾
尾巴
wěi bāđọc gần: uẩy pa
Danh từcái đuôi
Ví dụ小狗的尾巴摇得很快。
đọc gần: xẻo cẩu tơ uẩy pa dáo tớ hẩn khoài
Cái đuôi của chú chó nhỏ vẫy rất nhanh.
尾灯
wěi dēngđọc gần: uẩy tâng
đèn hậu
尾欠
wěi qiànđọc gần: uẩy chiền
số nợ còn lại
尾声
wěi shēngđọc gần: uẩy sâng
đoạn kết; phần cuối
尾随
wěi suīđọc gần: uẩy xuây
theo đuôi; bám sát sau lưng ai
尾追
wěi zhuīđọc gần: uẩy truây
truy đuổi ráo riết
尾 đứng sau (1 từ)
尾 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
结尾
jiéwěiđọc gần: chiế uẩy
Danh từĐộng từKết thúc; đoạn kết
Ví dụ故事的结尾很感人。
đọc gần: cù sừ tơ chiế uẩy hẩn cản rấn
Đoạn kết của câu chuyện rất cảm động.