层
céng
đọc gần: xấng
Hán-Việt: tầng
tầng, lớp chồng lên nhau
5 từ ghép · 3 có 层 đứng đầu · 2 đứng sau
层 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 层
层出不穷
céng chū bù qióngđọc gần: xấng chu pù chiúng
tầng tầng lớp lớp
Ví dụ这个问题层出不穷。
đọc gần: trờ cơ uần thí xấng chu pù chiúng
Vấn đề này liên tục xuất hiện.
层次
céng cìđọc gần: xấng xừ
Danh từtầng lớp, cấp bậc
Ví dụ他在公司中有很高的层次。
đọc gần: tha chài cung xư trung dẩu hẩn cao tơ xấng xừ
Anh ấy có một vị trí cao trong công ty.
层面
céngmiànđọc gần: xấng miền
Danh từBình diện, khía cạnh
Ví dụ我们要从多个层面分析问题。
đọc gần: ủa mân dào xúng tuô cờ xấng miền phân xi uần thí
Chúng ta phải phân tích vấn đề từ nhiều khía cạnh.
层 đứng sau (2 từ)
层 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
阶层
jiē céngđọc gần: chiê xấng
Danh từtầng lớp, giai tầng
Ví dụ社会的阶层结构非常复杂。
đọc gần: sờ huầy tơ chiê xấng chiế cầu phây cháng phù chá
Cấu trúc giai cấp xã hội rất phức tạp.
高层
gāocéngđọc gần: cao xấng
Danh từTính từCấp cao, thượng tầng; cao cấp
Ví dụ公司高层正在开会。
đọc gần: cung xư cao xấng trầng chài khai huầy
Ban lãnh đạo cấp cao của công ty đang họp.