居
jū
đọc gần: chuy
Hán-Việt: cư
ở, cư trú, chỗ ở
5 từ ghép · 2 có 居 đứng đầu · 3 đứng sau
居 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 居
居住
jū zhùđọc gần: chuy trù
cư trú, sinh sống
Ví dụ他居住在市中心。
đọc gần: tha chuy trù chài sừ trung xin
Anh ấy cư trú ở trung tâm thành phố.
居民
jūmínđọc gần: chuy mín
Danh từCư dân, người dân
Ví dụ这里的居民很友好。
đọc gần: trờ lỉ tơ chuy mín hẩn dẩu hảo
Cư dân ở đây rất thân thiện.
居 đứng sau (3 từ)
居 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
邻居
línjūđọc gần: lín chuy
Danh từhàng xóm
Ví dụ我的邻居很友好。
đọc gần: ủa tơ lín chuy hẩn dẩu hảo
Hàng xóm của tôi rất thân thiện.
安居乐业
ān jū lè yèđọc gần: an chuy lờ diề
Động từan cư lạc nghiệp
Ví dụ他们在这里安居乐业。
đọc gần: tha mân chài trờ lỉ an chuy lờ diề
Họ sống an cư lạc nghiệp ở đây.
家居
jiājūđọc gần: chia chuy
Danh từĐồ dùng gia đình, nội thất
Ví dụ这家店卖高档家居。
đọc gần: trờ chia tiền mài cao tàng chia chuy
Cửa hàng này bán đồ nội thất cao cấp.