HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

chuān

đọc gần: choan

sông; dòng nước

3 từ ghép · 2 có 川 đứng đầu · 1 đứng sau

🖌️ Xem với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)

Chữ này từ đâu ra

Chữ vẽ dòng nước chảy do nhiều khe suối nhỏ hợp lại mà thành. Dạng độc lập ngày nay là 川, còn biến thể 巛 được dùng làm thành phần của các chữ khác.

Câu ví dụ

shànchēliàngchuānliú

đọc gần: lù sàn chơ liàng choan líu pù xi

Xe cộ trên đường nối nhau không dứt.

川 đứng đầu (2 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 川

  • chuān zī

    đọc gần: choan chư

    lộ phí

  • 流不息

    chuān liú bù xī

    đọc gần: choan líu pù xi

    chảy không ngừng; nối nhau không dứt

    Ví dụ

    zhètiáochuānliú

    đọc gần: trờ théo hớ choan líu pù xi

    Con sông này chảy không ngừng.

川 đứng sau (1 từ)

川 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • Sì Chuān

    đọc gần: xừ choan

    Tứ Xuyên (Trung Quốc)

Zalo