常
cháng
đọc gần: cháng
Hán-Việt: thường
thường, thường lệ — cái vẫn diễn ra đều đặn, bình thường
21 từ ghép · 8 có 常 đứng đầu · 13 đứng sau
常 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 常
常常
chángchángđọc gần: cháng cháng
thường thường
Ví dụ常常看书。
đọc gần: cháng cháng khàn su
Thường thường đọc sách.
常用
chángyòngđọc gần: cháng dùng
Tính từThường dùng
Ví dụ这是一本常用的词典。
đọc gần: trờ sừ i pẩn cháng dùng tơ xứ tiển
Đây là một cuốn từ điển thông dụng.
常见
chángjiànđọc gần: cháng chiền
Tính từThường thấy
Ví dụ这种花在公园里很常见。
đọc gần: trờ trủng hoa chài cung doén lỉ hẩn cháng chiền
Loài hoa này rất thường thấy trong công viên.
常识
cháng shíđọc gần: cháng sứ
kiến thức cơ bản
Ví dụ这是一条常识的规则。
đọc gần: trờ sừ i théo cháng sứ tơ cuây chớ
Đây là một quy tắc thông thường.
常年
cháng niánđọc gần: cháng niến
Danh từPhó từquanh năm
Ví dụ这家公司常年盈利。
đọc gần: trờ chia cung xư cháng niến ính lì
Công ty này có lãi hàng năm.
常务
cháng wùđọc gần: cháng ù
thường vụ
Ví dụ他是公司的常务董事。
đọc gần: tha sừ cung xư tơ cháng ù tủng sừ
Anh ấy là giám đốc điều hành của công ty.
常规
chángguīđọc gần: cháng cuây
Danh từTính từQuy tắc thông thường; thông thường
Ví dụ这是医院的常规检查。
đọc gần: trờ sừ i doèn tơ cháng cuây chiển chá
Đây là kiểm tra thông thường của bệnh viện.
常温
chángwēnđọc gần: cháng uân
Danh từNhiệt độ phòng
Ví dụ请将药品保存在常温下。
đọc gần: chỉnh chiang dào phỉn pảo xuấn chài cháng uân xìa
Vui lòng bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng.
常 đứng sau (13 từ)
常 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
非常
fēichángđọc gần: phây cháng
Phó từvô cùng, hết sức, rất
Ví dụ非常好。
đọc gần: phây cháng hảo
Vô cùng tốt.
通常
tōngchángđọc gần: thung cháng
Tính từThông thườnh, bình thường
Ví dụ我通常七点起床。
đọc gần: ủa thung cháng chi tiển chỉ choáng
Tôi thường dậy lúc 7 giờ.
日常
rìchángđọc gần: rừ cháng
Tính từthường nhật, hàng ngày
Ví dụ我喜欢记录日常生活
đọc gần: ủa xỉ hoan chì lù rừ cháng sâng huố
Tôi thích ghi chép cuộc sống thường ngày
经常
jīngchángđọc gần: chinh cháng
Phó từthường xuyên
Ví dụ我经常去图书馆。
đọc gần: ủa chinh cháng chùy thú su coản
Tôi thường xuyên đến thư viện.
正常
zhèng chángđọc gần: trầng cháng
Tính từbình thường
Ví dụ一切都很正常。
đọc gần: i chiề tâu hẩn trầng cháng
Mọi thứ đều rất bình thường.
平常
píng chángđọc gần: phính cháng
Tính từbình thường
Ví dụ他平常喜欢跑步。
đọc gần: tha phính cháng xỉ hoan phảo pù
Anh ấy thường thích chạy bộ.
照常
zhào chángđọc gần: trào cháng
như thường lệ
Ví dụ今天的工作会照常进行。
đọc gần: chin thiên tơ cung chuồ huầy trào cháng chìn xính
Công việc hôm nay sẽ diễn ra như bình thường.
反常
fǎn chángđọc gần: phản cháng
bất thường
Ví dụ今天天气反常地热。
đọc gần: chin thiên thiên chì phản cháng tơ rờ
Thời tiết hôm nay nóng bất thường.
家常
jiā chángđọc gần: chia cháng
Danh từthường ngày
Ví dụ这道菜是我们家常的做法。
đọc gần: trờ tào xài sừ ủa mân chia cháng tơ chuồ phả
Món ăn này là cách nấu thường ngày của nhà chúng tôi.
时常
shíchángđọc gần: sứ cháng
Phó từThường xuyên
Ví dụ她时常去健身房锻炼。
đọc gần: tha sứ cháng chùy chiền sân pháng toàn liền
Cô ấy thường xuyên đi tập gym.
往常
wǎngchángđọc gần: oảng cháng
Thường ngày
Ví dụ他和往常一样,早早地起床了。
đọc gần: tha hớ oảng cháng i dàng chảo chảo tơ chỉ choáng lơ
Anh ấy thức dậy sớm như thường lệ.
异常
yìchángđọc gần: ì cháng
Tính từPhó từBất thường
Ví dụ他的行为异常怪异。
đọc gần: tha tơ xính uấy ì cháng coài ì
Hành vi của anh ta cực kỳ kỳ quặc.
知足常乐
zhīzú chánglèđọc gần: trư chú cháng lờ
Biết đủ thì luôn vui
Ví dụ知足常乐是人生的智慧。
đọc gần: trư chú cháng lờ sừ rấn sâng tơ trừ huầy
Biết đủ thường vui là trí tuệ của cuộc sống.