HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

diàn

đọc gần: tiền

Hán-Việt: điếm

cửa hàng, cửa tiệm, nơi kinh doanh

6 từ ghép · 1 có 店 đứng đầu · 5 đứng sau

店 đứng đầu (1 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 店

  • diànpù

    đọc gần: tiền phù

    Danh từCửa hàng, cửa tiệm

    Ví dụ

    Zhètiáojiēyǒuhěnduōdiàn

    đọc gần: trờ théo chiê dẩu hẩn tuô thờ xờ tiền phù

    Con phố này có rất nhiều cửa hàng đặc sắc.

店 đứng sau (5 từ)

店 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • fàndiàn

    đọc gần: phàn tiền

    Danh từquán ăn/ nhà hàng

    Ví dụ

    fàndiànchīfàn

    đọc gần: chùy phàn tiền chư phàn

    Đi nhà hàng ăn cơm.

  • shāngdiàn

    đọc gần: sang tiền

    Danh từcửa hàng

    Ví dụ

    Shāngdiànkāimén

    đọc gần: sang tiền khai mấn

    Cửa hàng mở cửa.

  • shūdiàn

    đọc gần: su tiền

    Danh từnhà sách

    Ví dụ

    shūdiàn

    đọc gần: chùy su tiền

    Đi nhà sách.

  • jiǔdiàn

    đọc gần: chỉu tiền

    Danh từnhà nghỉ

    Ví dụ

    Zhèjiājiǔdiànhěn

    đọc gần: trờ chia chỉu tiền hẩn tà

    Khách sạn này rất lớn.

  • yàodiàn

    đọc gần: dào tiền

    Danh từtiệm thuốc, cửa hàng thuốc

    Ví dụ

    Yàodiànzài

    đọc gần: dào tiền chài nả lỉ

    Hiệu thuốc ở đâu?

Zalo