开
kāi
đọc gần: khai
mở
47 từ ghép · 32 có 开 đứng đầu · 15 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Then ngang (一) chắn qua cửa (門) là đóng: 閂. Hai tay (廾) rút then ra thành 開, nay giản thể viết 开.
Câu ví dụ
请你把门打开。
đọc gần: chỉnh nỉ pả mấn tả khai
Xin anh/chị mở cửa ra.
开 đứng đầu (32 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 开
开办
kāi bànđọc gần: khai pàn
mở ra; thành lập
开采
kāi cǎiđọc gần: khai xải
Động từkhai thác (khoáng sản)
Ví dụ矿工们在山中开采矿石。
đọc gần: khoàng cung mân chài san trung khai xải khoàng sứ
Công nhân mỏ khai thác khoáng sản trong núi.
开除
kāi chúđọc gần: khai chú
Động từkhai trừ; sa thải
Ví dụ他被学校开除了。
đọc gần: tha pầy xuế xèo khai chú lơ
Anh ấy bị đuổi học.
开刀
kāi dāođọc gần: khai tao
mổ; phẫu thuật
开动
kāi dòngđọc gần: khai tùng
khởi động; cho chạy
开端
kāi duānđọc gần: khai toan
khởi đầu; mở đầu
开幕
kāi mùđọc gần: khai mù
Động từkhai mạc; khánh thành
Ví dụ大会明天开幕。
đọc gần: tà huầy mính thiên khai mù
Đại hội khai mạc ngày mai.
开始
kāi shǐđọc gần: khai sử
Động từbắt đầu
Ví dụ现在我们开始上课吧。
đọc gần: xiền chài ủa mân khai sử sàng khờ pa
Giờ chúng ta bắt đầu vào học nhé.
开通
kāi tōngđọc gần: khai thung
thoáng; cởi mở
开会
kāi huìđọc gần: khai huầy
Động từHọp, tổ chức cuộc họp
Ví dụ我下午三点要开会。
đọc gần: ủa xìa ủ xan tiển dào khai huầy
Tôi có cuộc họp lúc 3 giờ chiều.
开关
kāiguānđọc gần: khai coan
Danh từCông tắc
Ví dụ请按下开关。
đọc gần: chỉnh àn xìa khai coan
Vui lòng bật công tắc.
开创
kāichuàngđọc gần: khai choàng
Động từKhởi xướng, mở ra
Ví dụ他开创了一项新事业。
đọc gần: tha khai choàng lơ i xiàng xin sừ diề
Anh ấy đã khởi xướng một sự nghiệp mới.
开发
kāifāđọc gần: khai pha
Động từPhát triển
Ví dụ这家公司开发了一款新手机。
đọc gần: trờ chia cung xư khai pha lơ í khoản xin sẩu chi
Công ty này đã phát triển một mẫu điện thoại mới.
开启
kāiqǐđọc gần: khai chỉ
Động từMở ra, khởi động
Ví dụ新时代已经开启。
đọc gần: xin sứ tài ỉ chinh khai chỉ
Kỷ nguyên mới đã bắt đầu.
开头
kāitóuđọc gần: khai thấu
Danh từĐộng từBắt đầu; phần mở đầu
Ví dụ故事开头很吸引人。
đọc gần: cù sừ khai thấu hẩn xi ỉn rấn
Phần mở đầu câu chuyện rất hấp dẫn.
开学
kāixuéđọc gần: khai xuế
Động từkhai giảng, nhập học
Ví dụ学生们开学了。
đọc gần: xuế sâng mân khai xuế lơ
Học sinh đã khai giảng rồi.
开展
kāizhǎnđọc gần: khai trản
Động từTriển khai
Ví dụ公司正在开展新项目。
đọc gần: cung xư trầng chài khai trản xin xiàng mù
Công ty đang triển khai dự án mới.
开幕式
kāi mù shìđọc gần: khai mù sừ
Danh từlễ khai mạc
Ví dụ开幕式将在晚上七点举行。
đọc gần: khai mù sừ chiang chài oản sàng chi tiển chủy xính
Lễ khai mạc sẽ diễn ra vào lúc bảy giờ tối.
开心
kāi xīnđọc gần: khai xin
Tính từvui vẻ
Ví dụ今天我很开心。
đọc gần: chin thiên ủa hẩn khai xin
Hôm nay tôi rất vui.
开拓
kāi tuòđọc gần: khai thuồ
khai thác, mở rộng
Ví dụ我们正在开拓新的业务。
đọc gần: ủa mân trầng chài khai thuồ xin tơ diề ù
Chúng ta đang khai thác kinh doanh mới.
开支
kāi zhīđọc gần: khai trư
Danh từchi phí, chi tiêu
Ví dụ公司的开支不断增加。
đọc gần: cung xư tơ khai trư pù toàn châng chia
Chi phí của công ty không ngừng tăng lên.
开放
kāifàngđọc gần: khai phàng
Động từTính từMở cửa, cởi mở
Ví dụ公园早上六点开放。
đọc gần: cung doén chảo sang lìu tiển khai phàng
Công viên mở cửa lúc 6 giờ sáng.
开明
kāi míngđọc gần: khai mính
khai sáng, sáng suốt
Ví dụ他是一个开明的领导。
đọc gần: tha sừ i cờ khai mính tơ lỉnh tảo
Anh ấy là một lãnh đạo thông suốt.
开朗
kāi lǎngđọc gần: khai lảng
vui vẻ, cởi mở
Ví dụ她的性格很开朗。
đọc gần: tha tơ xình cớ hẩn khai lảng
Tính cách của cô ấy rất vui vẻ.
开机
kāijīđọc gần: khai chi
Động từmởmáy
Ví dụ电脑开机了。
đọc gần: tiền nảo khai chi lơ
Máy tính đã được bật.
开水
kāi shuǐđọc gần: khai suẩy
nước sôi
Ví dụ请倒一些开水给我。
đọc gần: chỉnh tào i xiê khai suẩy cẩy ủa
Xin hãy rót cho tôi một ít nước sôi.
开玩笑
kāi wánxiàođọc gần: khai oán xèo
Động từnói đùa
Ví dụ别开玩笑。
đọc gần: piế khai oán xèo
Đừng nói đùa.
开花
kāihuāđọc gần: khai hoa
Nở hoa
Ví dụ院子里的玫瑰开花了。
đọc gần: doèn chư lỉ tơ mấy cuây khai hoa lơ
Hoa hồng trong sân đã nở hoa rồi.
开设
kāishèđọc gần: khai sờ
Động từMở (cửa hàng, khóa học)
Ví dụ学校新开设了汉语课程。
đọc gần: xuế xèo xin khai sờ lơ hàn ủy khờ chấng
Trường mở thêm khóa học tiếng Trung.
开车
kāi chēđọc gần: khai chơ
Động từLái xe
Ví dụ我会开车。
đọc gần: ủa huầy khai chơ
Tôi biết lái xe.
开辟
kāi pìđọc gần: khai phì
Động từmở đường, khai mở
Ví dụ我们正在开辟新的市场。
đọc gần: ủa mân trầng chài khai phì xin tơ sừ chảng
Chúng ta đang mở rộng thị trường mới.
开阔
kāi kuòđọc gần: khai khuồ
mở rộng, rộng rãi
Ví dụ我们需要开阔视野。
đọc gần: ủa mân xuy dào khai khuồ sừ diể
Chúng ta cần mở rộng tầm nhìn.
开 đứng sau (15 từ)
开 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
公开
gōng kāiđọc gần: cung khai
Động từcông khai
Ví dụ他们公开了这件事。
đọc gần: tha mân cung khai lơ trờ chiền sừ
Họ đã công khai chuyện này.
分开
fēnkāiđọc gần: phân khai
Động từTách ra, phân ly
Ví dụ我们俩不会分开的。
đọc gần: ủa mân lỉa pù huầy phân khai tơ
Hai chúng ta sẽ không xa nhau đâu.
召开
zhào kāiđọc gần: trào khai
Động từtriệu tập (cuộc họp)
Ví dụ我们将在下周召开会议。
đọc gần: ủa mân chiang chài xìa trâu trào khai huầy ì
Chúng tôi sẽ tổ chức cuộc họp vào tuần sau.
展开
zhǎnkāiđọc gần: trản khai
Động từMở ra, triển khai
Ví dụ会议结束后,大家展开了讨论。
đọc gần: huầy ì chiế sù hầu tà chia trản khai lơ thảo luần
Sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người bắt đầu thảo luận.
打开
dǎkāiđọc gần: tả khai
Động từmở, mở ra
Ví dụ打开门。
đọc gần: tả khai mấn
Mở cửa.
拉开
lākāiđọc gần: la khai
Động từKéo mở, kéo ra
Ví dụ请拉开窗帘。
đọc gần: chỉnh la khai choang liến
Hãy kéo rèm ra.
推开
tuīkāiđọc gần: thuây khai
Động từĐẩy ra
Ví dụ他推开门走了进去。
đọc gần: tha thuây khai mấn chẩu lơ chìn chùy
Anh ấy đẩy cửa ra rồi bước vào.
敞开
chǎng kāiđọc gần: chảng khai
Động từmở rộng, mở toang
Ví dụ门已经敞开了。
đọc gần: mấn ỉ chinh chảng khai lơ
Cửa đã mở rộng.
盛开
shèngkāiđọc gần: sầng khai
Nở rộ
Ví dụ春天,花朵盛开。
đọc gần: chuân thiên hoa tuổ sầng khai
Mùa xuân, hoa nở rộ.
离不开
líbùkāiđọc gần: lí pù khai
Không thể thiếu
Ví dụ我离不开手机。
đọc gần: ủa lí pù khai sẩu chi
Tôi không thể thiếu điện thoại.
离开
líkāiđọc gần: lí khai
Động từrời khỏi
Ví dụ他已经离开了。
đọc gần: tha ỉ chinh lí khai lơ
Anh ấy đã rời đi rồi.
继往开来
jì wǎng kāi láiđọc gần: chì oảng khai lái
tiếp nối phát triển
Ví dụ我们要继往开来,继续努力。
đọc gần: ủa mân dào chì oảng khai lái chì xùy nủ lì
Chúng ta phải kế thừa và phát triển, tiếp tục nỗ lực.
解开
jiěkāiđọc gần: chiể khai
Động từCởi, tháo ra
Ví dụ他解开了鞋带。
đọc gần: tha chiể khai lơ xiế tài
Anh ấy đã tháo dây giày ra.
走开
zǒukāiđọc gần: chẩu khai
Động từđi ra, tránh ra
Ví dụ请你走开一下。
đọc gần: chỉnh nỉ chẩu khai i xìa
Bạn vui lòng đi ra một chút.
隔开
gékāiđọc gần: cớ khai
Động từNgăn cách ra
Ví dụ这些高楼把城市和海边隔开了。
đọc gần: trờ xiê cao lấu pả chấng sừ hớ hải piên cớ khai lơ
Những tòa nhà cao tầng này ngăn cách thành phố với bờ biển