HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

đọc gần: ì

Hán-Việt: dị

khác, khác lạ, khác thường

5 từ ghép · 1 có 异 đứng đầu · 4 đứng sau

异 đứng đầu (1 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 异

  • yìcháng

    đọc gần: ì cháng

    Tính từPhó từBất thường

    Ví dụ

    dexíngwéichángguài

    đọc gần: tha tơ xính uấy ì cháng coài ì

    Hành vi của anh ta cực kỳ kỳ quặc.

异 đứng sau (4 từ)

异 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • chà yì

    đọc gần: chà ì

    ngạc nhiên

    Ví dụ

    debiǎoxiànràngréngǎndàochà

    đọc gần: tha tơ pẻo xiền ràng rấn cản tào chà ì

    Sự thể hiện của cô ấy khiến người khác ngạc nhiên.

  • 日新月

    rìxīnyuèyì

    đọc gần: rừ xin duề ì

    Thay đổi từng ngày

    Ví dụ

    Xiàndàixīnyuè

    đọc gần: xiền tài khơ chì rừ xin duề ì

    Khoa học kỹ thuật hiện đại thay đổi từng ngày.

  • yōuyì

    đọc gần: dâu ì

    Tính từXuất sắc

    Ví dụ

    dechéngfēichángyōu

    đọc gần: tha tơ chấng chi phây cháng dâu ì

    Thành tích của anh ấy rất xuất sắc.

  • chāyì

    đọc gần: cha ì

    Danh từSự khác biệt

    Ví dụ

    Liǎngwénhuàchāhěn

    đọc gần: liảng tì uấn hoà cha ì hẩn tà

    Sự khác biệt văn hóa giữa hai nơi rất lớn.

Zalo